DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 637/648

  1. Mẫu nhãn KITHACO Kiều Thanh
    KITHACO Kiều Thanh

    Đơn VN-4-1993-13521 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011203-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất hàng nhựa Kiều Thanh

  2. Mẫu nhãn Hưng Phát
    Hưng Phát

    Đơn VN-4-1993-13346 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011309-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Phát

  3. Mẫu nhãn Hưng Phát
    Hưng Phát

    Đơn VN-4-1993-13345 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011308-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Phát

  4. Mẫu nhãn PEAVAC
    PEAVAC

    Đơn VN-4-1993-13267 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011082-000
    Chủ đơn: Peacock Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn SILVER DRAGON FISH NGAN LONG NGU
    SILVER DRAGON FISH NGAN LONG NGU

    Đơn VN-4-1993-13262 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0024557-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Mai

  6. Mẫu nhãn 88
    88

    Đơn VN-4-1993-13257 · nộp 12/05/1993 · văn bằng 4-0011078-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Vinh Nam, Cơ sở Tám Tám(VN)

  7. Mẫu nhãn HH Hoà Hiệp
    HH Hoà Hiệp

    Đơn VN-4-1993-13255 · nộp 12/05/1993 · văn bằng 4-0011009-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Hoà Hiệp

  8. Mẫu nhãn CKM
    CKM

    Đơn VN-4-1993-13244 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011004-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cơ Khí Khuôn Mẫu

  9. Mẫu nhãn Tô Hưng
    Tô Hưng

    Đơn VN-4-1993-12955 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0016693-000
    Chủ đơn: Hộ tiểu công nghiệp Tô Hưng

  10. Mẫu nhãn Goody
    Goody

    Đơn VN-4-1993-12880 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010731-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tam hữu(VN), Cơ sở Đạt Hiền(VN), Cơ sở Tam hữu

  11. Mẫu nhãn TWINBIRD
    TWINBIRD

    Đơn VN-4-1993-12854 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010714-000
    Chủ đơn: Twinbird Corporation

  12. Mẫu nhãn TWINBIRD
    TWINBIRD

    Đơn VN-4-1993-12853 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010713-000
    Chủ đơn: Twinbird Corporation

  13. Mẫu nhãn Da nang dP
    Da nang dP

    Đơn VN-4-1993-12827 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0011397-000
    Chủ đơn: Nhà máy Nhựa Đà nẵng

  14. Mẫu nhãn SG
    SG

    Đơn VN-4-1993-12813 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010642-000
    Chủ đơn: Công ty nhựa sài gòn

  15. Mẫu nhãn TA, Trường An
    TA, Trường An

    Đơn VN-4-1993-12598 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010433-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trường An

  16. Mẫu nhãn GOOD DAY
    GOOD DAY

    Đơn VN-4-1993-12592 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010428-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đông Phương

  17. Mẫu nhãn Việt Quang
    Việt Quang

    Đơn VN-4-1993-12581 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010421-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Quang

  18. Mẫu nhãn Hương sen
    Hương sen

    Đơn VN-4-1993-12545 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010787-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hương sen

  19. Mẫu nhãn ARTASIA
    ARTASIA

    Đơn VN-4-1993-12544 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010451-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phụng Hoàng

  20. Mẫu nhãn TIFFANY
    TIFFANY

    Đơn VN-4-1993-12237 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010378-000
    Chủ đơn: TIFFANY AND COMPANY

  21. Mẫu nhãn BODY THE SHOP
    BODY THE SHOP

    Đơn VN-4-1993-11841 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009985-000
    Chủ đơn: THE BODY SHOP INTERNATIONAL PLC

  22. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-11840 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009984-000
    Chủ đơn: THE BODY SHOP INTERNATIONAL PLC

  23. Mẫu nhãn ROYAL COPENHAGEN DANMARK
    ROYAL COPENHAGEN DANMARK

    Đơn VN-4-1993-11708 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009986-000
    Chủ đơn: Fiskars Denmark A/S

  24. Mẫu nhãn DAVICO
    DAVICO

    Đơn VN-4-1993-11459 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009831-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Đại Việt

  25. Mẫu nhãn Công Hiệp
    Công Hiệp

    Đơn VN-4-1993-11359 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009421-000
    Chủ đơn: Cơ sở Văn Hiệp

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.