Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 638/648
Cao ThắngĐơn VN-4-1993-11268 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0010806-000
Chủ đơn: Cơ sở Cao Thắng
Thiên Ân V Cây dừaĐơn VN-4-1993-11264 · nộp 16/03/1993 · văn bằng 4-0010803-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Ân
31Đơn VN-4-1993-11184 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010798-000
Chủ đơn: Công ty cơ hàn điện và vật liệu nổ 31
Hiệp HoàĐơn VN-4-1993-11082 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009530-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hoà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10793 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0014050-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Thành
PIGEONĐơn VN-4-1993-10766 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0008890-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, MP. MARKETING CO., LTD(TH), PIGEON CORPORATION(JP)
AQUAFRESH FLEXĐơn VN-4-1993-10756 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009164-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10706 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009196-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Nho(VN), Cơ sở Thành Lợi
NI NEĐơn VN-4-1993-10657 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0008387-000
Chủ đơn: Hộ Tiểu Thủ Công Nghiệp Liên Hoa
MCĐơn VN-4-1993-10550 · nộp 05/02/1993 · văn bằng 4-0009060-000
Chủ đơn: MCP INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS LTD.
EE-ENRICHWELLĐơn VN-4-1993-10417 · nộp 12/01/1993 · văn bằng 4-0008096-000
Chủ đơn: ENRICHWELL ENT CO, LTD
Hương BìnhĐơn VN-4-1993-10363 · nộp 07/01/1993 · văn bằng 4-0008978-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phạm Thanh Bình
VOLVOĐơn VN-4-1993-10357 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008898-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
RĐơn VN-4-1992-10199 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008696-000
Chủ đơn: REYNOLDS METALS COMPANY
REYNOLDSĐơn VN-4-1992-10198 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008864-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), REYNOLDS METALS COMPANY(US)
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
NESTYLEĐơn VN-4-1992-10034 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0008658-000
Chủ đơn: SEALRIGHT CO., LTD
LOULIĐơn VN-4-1992-10019 · nộp 11/12/1992 · văn bằng 4-0008647-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Thu Hà
CAN THOĐơn VN-4-1992-09918 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0007363-000
Chủ đơn: Cơ sở Khưu Khánh
Hiệp HưngĐơn VN-4-1992-09867 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007532-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp hưng
CARNAUDMETALBOXĐơn VN-4-1992-09842 · nộp 25/11/1992 · văn bằng 4-0007277-000
Chủ đơn: CARNAUDMETALBOX(FR), CROWN CORK & SEAL TECHNOLOGIES CORPORATION
Hiệu bánh xeĐơn VN-4-1992-09822 · nộp 23/11/1992 · văn bằng 4-0007478-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Hưng
SEASONSĐơn VN-4-1992-09755 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0007734-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
SEASONSĐơn VN-4-1992-09754 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008408-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD
TOLLYJOYĐơn VN-4-1992-09753 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008448-000
Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE. LTD.
[Vạn Lực]Đơn VN-4-1992-09729 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0007290-000
Chủ đơn: Cơ sở Khưu Khánh
C TT 999Đơn VN-4-1992-09625 · nộp 09/11/1992 · văn bằng 4-0007271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
