Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 623/648
SUPERSTARĐơn VN-4-1997-34558 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028751-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Nam(VN)
ACTI-FLOSSĐơn VN-4-1997-34536 · nộp 16/06/1997 · văn bằng 4-0028733-000
Chủ đơn: Oral-B Laboratories (a division of Gillette Canada Company), Oral-B Laboratories (a division of Gillette Canada Inc.)(CA)
ĐV ĐứC VIệTĐơn VN-4-1997-34533 · nộp 16/06/1997 · văn bằng 4-0028921-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Đức Việt
RUSTY NAILĐơn VN-4-1997-34428 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028967-000
Chủ đơn: THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED
DRAMBUIEĐơn VN-4-1997-34427 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028966-000
Chủ đơn: THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED(GB), THE DRAMBUIE LIQUEUR COMPANY LIMITED
DRAMBUIEĐơn VN-4-1997-34426 · nộp 06/06/1997 · văn bằng 4-0028696-000
Chủ đơn: The Drambuie Liqueur Company Limited, The Drambuie Liqueur Company Limited(GB)
TANTIEN TAPACKĐơn VN-4-1997-34419 · nộp 04/06/1997 · văn bằng 4-0030567-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì nhựa Tân Tiến(VN), Công ty cổ phần bao bì nhựa Tân Tiến
PASABAHCE PASABAHCEĐơn VN-4-1997-34351 · nộp 28/05/1997 · văn bằng 4-0028573-000
Chủ đơn: Pasabahce Cam Sanayi Ve Ticaret A.S.(TR), Pasabahce Cam Sanayi Ve Ticaret A.S.
onkyoĐơn VN-4-1997-34126 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028470-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Ngọc Tuyết(VN), Lê Thị Bích Hạnh, Nguyễn Văn Giao(VN)
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34093 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL CHENG LI RĐơn VN-4-1997-34092 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34091 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031966-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL Thành Lợi RĐơn VN-4-1997-34090 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TLĐơn VN-4-1997-34089 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
CHENG LIĐơn VN-4-1997-34088 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0031964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
ĐH Đại HuêĐơn VN-4-1997-34067 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Huê
Tam HoànĐơn VN-4-1997-34047 · nộp 17/05/1997 · văn bằng 4-0028565-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hạnh
FLORISTS' TRANSWORLD DELIVERYĐơn VN-4-1997-33994 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033038-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33992 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033748-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33991 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028353-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
Thành LợiĐơn VN-4-1997-33864 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0032166-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
TL CHENG LIĐơn VN-4-1997-33863 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0032165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thành Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33829 · nộp 29/04/1997 · văn bằng 4-0028255-000
Chủ đơn: country road clothing pty. ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33815 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028246-000
Chủ đơn: reckitt & colman (overseas) ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33813 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028244-000
Chủ đơn: reckitt & colman (overseas) ltd.
TICOĐơn VN-4-1997-33811 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028242-000
Chủ đơn: reckitt & colman (overseas) ltd.
UFOĐơn VN-4-1997-33803 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028239-000
Chủ đơn: hocheng corporation
GOLDEN ALPSĐơn VN-4-1997-33801 · nộp 28/04/1997 · văn bằng 4-0028235-000
Chủ đơn: hocheng corporation
GOLD DEERĐơn VN-4-1997-33759 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa cơ khí và thương mại Chấn Thuận Thành
JOMANAĐơn VN-4-1997-33704 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028187-000
Chủ đơn: Rinchokechai Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.