Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 655/675
FUVIĐơn VN-4-2000-44954 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh, Công Ty TNHH Cơ Khí Phú Vinh(VN)
HAIERĐơn VN-4-2000-44834 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0042171-000
Chủ đơn: HAIER GROUP CORPORATION
HEROĐơn VN-4-2000-44631 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0108082-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
HOA HOA'S PRODUCTĐơn VN-4-1999-44501 · nộp 27/12/1999 · văn bằng 4-0037048-000
Chủ đơn: Huỳnh Thiên Lai
KONCEPT DESIGN CENTERĐơn VN-4-1999-44271 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037008-000
Chủ đơn: S.B. FURNITURE INDUSTRY CO., LTD.(TH), S.B. FURNITURE INDUSTRY CO., LTD.
SBĐơn VN-4-1999-44270 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037007-000
Chủ đơn: S.B. FURNITURE INDUSTRY CO., LTD.(TH), S.B. FURNITURE INDUSTRY CO., LTD.
CaLignumĐơn VN-4-1999-44538 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0036846-000
Chủ đơn: LIGN MULTIWOOD AB (PUBL)
HMĐơn VN-4-1999-44520 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0037445-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đồ Gỗ Hoàng Minh
ĐạI ĐồNG TIếN PLASTICĐơn VN-4-1999-43938 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0048483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Đại Đồng Tiến 504 PLASTIC NEWĐơn VN-4-1999-43937 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
Đại Đồng Tiến 504 PLASTICĐơn VN-4-1999-43936 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đại Đồng Tiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43679 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036315-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất kinh doanh thủ công mỹ nghệ xuất khẩu Vĩnh Long
Hoà Phát STEEL FURNITUREĐơn VN-4-1999-43479 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0035987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị phụ tùng Hoà Phát, Công ty TNHH Thiết bị phụ tùng Hoà Phát(VN)
CAMEOĐơn VN-4-1999-43264 · nộp 23/09/1999 · văn bằng 4-0036031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Cao Minh
V CAO MINHĐơn VN-4-1999-43263 · nộp 23/09/1999 · văn bằng 4-0036030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Cao Minh
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
SAVANHAĐơn VN-4-1999-43493 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0036044-000
Chủ đơn: CATTIE EUROPA S.L
JOABAĐơn VN-4-1999-43492 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0036043-000
Chủ đơn: CATTIE EUROPA S.L
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
NHAT LINH DA NANG CO., LTD Công Ty Nhật Linh-Đà Nẵng (TNHH)Đơn VN-4-1999-43117 · nộp 06/09/1999 · văn bằng 4-0034126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng(VN), Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Công ty xây dựng thương mại và dịch vụ tổng hợp Nhật Linh.(VN)
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43487 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0041392-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43078 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036731-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
ROLLITEĐơn VN-4-1999-42583 · nộp 27/07/1999 · văn bằng 4-0035287-000
Chủ đơn: SUNSCREEN (SINGAPORE) PTE LTD., SUNSCREEN (SINGAPORE) PTE LTD.(SG)
INAXĐơn VN-4-1999-42358 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035447-000
Chủ đơn: INAX CORPORATION
INAXĐơn VN-4-1999-42357 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0035446-000
Chủ đơn: INAX CORPORATION(JP), LIXIL Corporation
HALOĐơn VN-4-1999-42339 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0035400-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong, Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong(VN)
DT DAI THANHĐơn VN-4-1999-42248 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0035147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Đại Thành, Cơ sở Đại Thành(VN)
CHEMSURFĐơn VN-4-1999-42150 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035253-000
Chủ đơn: PREMARK RWP HOLDINGS, INC.
Mỹ HàĐơn VN-4-1999-42149 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà(VN), Hợp tác xã Mỹ Hà(VN), Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
