Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 656/675
TRUONG TIENĐơn VN-4-1999-42122 · nộp 16/06/1999 · văn bằng 4-0035191-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Trường Tiến
VINH DUCĐơn VN-4-1999-42062 · nộp 10/06/1999 · văn bằng 4-0048711-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoặc Huệ Nghi
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
SPĐơn VN-4-1999-41977 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0038885-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ., Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ.(VN)
AD CO., LTD AN DUONGĐơn VN-4-1999-41940 · nộp 29/05/1999 · văn bằng 4-0034758-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Dương, Công ty TNHH An Dương(VN)
DOMEĐơn VN-4-1999-41753 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0035934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đôm
TA TÂN áĐơn VN-4-1999-41722 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tân á(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tân á
TOHUBOHU AGENCE D'OBJESTĐơn VN-4-1999-41681 · nộp 07/05/1999 · văn bằng 4-0034831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOHU BOHU Việt Nam (TOHU BOHU AGENCE D'OBJETS VIETNAM)
TIMBERLANDĐơn VN-4-1999-41666 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0061323-000
Chủ đơn: TBL LICENSING LLC, THE TIMBERLAND WORLD TRADING GMBH(DE)
ELECOMĐơn VN-4-1999-41490 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034916-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
LUNARISĐơn VN-4-1999-41482 · nộp 19/04/1999 · văn bằng 4-0035011-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
ABCĐơn VN-4-1999-41156 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034371-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng á Châu TNHH (ALICO. LTD)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng á Châu
DAI DONG TIEN PLASTIC 504.Đơn VN-4-1999-41130 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034672-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến, Công ty TNHH Nhựa Đại Đồng Tiến(VN)
HUNTING WORLDĐơn VN-4-1999-40864 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034002-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP), HUNTING WORLD LLC(US)
HUNTING WORLDĐơn VN-4-1999-40863 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034001-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP), HUNTING WORLD LLC(US)
HIEP THANH PLASTICĐơn VN-4-1999-40856 · nộp 09/02/1999 · văn bằng 4-0036416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành, Công ty Trách nhiệm hữu hạn nông hải sản Hiệp Thành(VN)
JR JIA RONGĐơn VN-4-1999-40772 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0034013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đài Loan(VN), Công ty TNHH nhựa Đài Loan
TPĐơn VN-4-1999-40771 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0034083-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đài Loan(VN), Công ty TNHH nhựa Đài Loan
INDEXĐơn VN-4-1999-40761 · nộp 28/01/1999 · văn bằng 4-0034136-000
Chủ đơn: INDEX LIVING MALL CO., LTD(TH), INDEX LIVING MALL PUBLIC CO., LTD., BANGKOK INTERFURN CO., LTD.(TH), Index Interfurn Co., Ltd.(TH)
GOLDEN WINDĐơn VN-4-1999-40751 · nộp 26/01/1999 · văn bằng 4-0034459-000
Chủ đơn: Cơ sở Thang Phong
CHENG LIĐơn VN-4-1999-40706 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0035112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi.(VN)
Mỹ QuanĐơn VN-4-1999-40621 · nộp 09/01/1999 · văn bằng 4-0033953-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Quan
NEW STARĐơn VN-4-1999-40598 · nộp 07/01/1999 · văn bằng 4-0034886-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Tùng
QUANQUANCOĐơn VN-4-1998-40527 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0034474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
Tường PhátĐơn VN-4-1998-40486 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033678-000
Chủ đơn: Cơ sở Tường Phát
DUNKĐơn VN-4-1998-40483 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033437-000
Chủ đơn: MINE O' MINE, INC.
THANH VINHĐơn VN-4-1998-40322 · nộp 04/12/1998 · văn bằng 4-0033412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Trang trí Nội thất Thành Vinh(VN), Công ty TNHH thương mại trang trí nội thất Thành Vinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
