Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 653/675
Dany ĐạT NGUYÊNĐơn VN-4-2001-00202 · nộp 12/01/2001 · văn bằng 4-0045371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Da Ny, Cở sở Đạt Nguyên(VN)
HOàN CầUĐơn VN-4-2001-00016 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040508-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàn Cầu II, Công ty TNHH Hoàn Cầu II(VN)
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
THEODORE ALEXANDERĐơn VN-4-2000-50010 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0059883-000
Chủ đơn: Theodore Alexander International, Inc., STATECRAFT INTERNATIONAL INC(VU)
ATELIERS DE LA MADELEINEĐơn VN-4-2000-50009 · nộp 11/12/2000 · văn bằng 4-0042267-000
Chủ đơn: LA MADELEINE INC
CANH TÂNĐơn VN-4-2000-49944 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0042174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và thương mại Canh Tân
QV QUANG BìNH FURNITURE QBĐơn VN-4-2000-49943 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0042978-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Bình(VN), Hộ kinh doanh Phạm Quang Bình
PICENZAĐơn VN-4-2000-49919 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0041214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tử(VN), Công ty cổ phần tập đoàn PICENZA Việt Nam, Công ty cổ phần PICENZA Việt Nam(VN)
VINAPIĐơn VN-4-2000-50381 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0040868-000
Chủ đơn: Công ty Ong Trung Ương (VINAPI)(VN), Công ty cổ phần Ong Trung Ương(VN), Công ty cổ phần Ong Trung Ương
FURNITURE GALLERY VIET NAMĐơn VN-4-2000-49878 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0040943-000
Chủ đơn: Công ty phát triển Việt Hiền (TNHH).
MAYĐơn VN-4-2000-49877 · nộp 28/11/2000 · văn bằng 4-0040942-000
Chủ đơn: Công ty phát triển Việt Hiền (TNHH).
SXS COLLECTIONĐơn VN-4-2000-50490 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang(VN), Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thời Trang
V V V 3V VVVĐơn VN-4-2000-48934 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0041075-000
Chủ đơn: WETEX FURNITURE MANUFACTURES SDN.BHD
Tấn TàiĐơn VN-4-2000-49752 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040784-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tấn Tài(VN), Cơ sở Tấn Tài(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Tấn Tài
SEMI - FLEXĐơn VN-4-2000-49521 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040521-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGEFLEXĐơn VN-4-2000-49520 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040520-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED
L & PĐơn VN-4-2000-49519 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040519-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
LEGGETT & PLATTĐơn VN-4-2000-49518 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040518-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
MIRA-COILĐơn VN-4-2000-49517 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040497-000
Chủ đơn: LEGGETT & PLATT, INCORPORATED(US), L & P PROPERTY MANAGEMENT COMPANY
NHƠN HOàĐơn VN-4-2000-50465 · nộp 01/11/2000 · văn bằng 4-0042320-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Nhơn Hòa
AMARETTAĐơn VN-4-2000-49586 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040226-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
MIRACLE-GROĐơn VN-4-2000-49380 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040161-000
Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.
VARESAĐơn VN-4-2000-50366 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040330-000
Chủ đơn: MIP METRO GROUP INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO., KG, METRO SB-HANDELS AG.(CH)
GONGĐơn VN-4-2000-49205 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0040876-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL.
WOODSWILLĐơn VN-4-2000-49201 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0040874-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL.
HHĐơn VN-4-2000-50443 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0041673-000
Chủ đơn: Công ty văn phòng phẩm Hồng Hà(VN), Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
VN KIM THANHĐơn VN-4-2000-49056 · nộp 05/10/2000 · văn bằng 4-0041336-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Kim Thành.
Hợp Tác Xã Gỗ Mỹ Nghệ Xuất Khẩu 8-3Đơn VN-4-2000-48861 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0041133-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Gỗ Mỹ nghệ xuất khẩu 8 tháng 3
SAKURAĐơn VN-4-2000-48793 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0039847-000
Chủ đơn: TAIWAN SAKURA CORPORATION, TAIWAN SAKURA CORPORATION(TW)
ART GLASS CRYSTAL DECO & GIFT AGĐơn VN-4-2000-50323 · nộp 13/09/2000 · văn bằng 4-0040230-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Mỹ Dung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.