Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 630/675
KB KABERĐơn VN-4-2004-11780 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071417-000
Chủ đơn: Mr. YINGYONG KOMUTMANEE
PT FURNITURE CENTERĐơn VN-4-2004-11772 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tăng
PT FURNITURE CENTERĐơn VN-4-2004-11771 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tăng
PT FURNITURE CENTERĐơn VN-4-2004-11770 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tăng
SuperwareĐơn VN-4-2004-09348 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0076682-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED, SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09347 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073828-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
BAMBU DECORĐơn VN-4-2004-11444 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0075532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH H.2.O
AUT RUĐơn VN-4-2004-11409 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0075475-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tương Lai Việt(VN), Công ty cổ phần Tương Lai Việt
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
V BE YOUR STYLE VIET HOUSEĐơn VN-4-2004-11299 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhà Việt
V VENUS SLEEP CARE MATTRESSĐơn VN-4-2004-11271 · nộp 18/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH K & S
HAKUCHOĐơn VN-4-2004-11258 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074502-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HAKUCHO
HAKUCHOĐơn VN-4-2004-11257 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HAKUCHO
COTA Cường ThànhĐơn VN-4-2004-11148 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070809-000
Chủ đơn: Cơ sở Cường Thành
Công Ty Duy Chiến SXKD TONG HOP CUA NGUOI TANG TAT TINH THAI BINHĐơn VN-4-2004-11144 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070787-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Chiến sản xuất kinh doanh tổng hợp của người tàn tật, Công ty Duy Chiến sản xuất kinh doanh tổng hợp của người tàn tật (VN)
DIVI Đinh LăngĐơn VN-4-2004-11141 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070794-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đinh Việt
TI TORIĐơn VN-4-2004-11056 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0149243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Lạc, Công ty TNHH Gia Lạc(VN)
H I INDOCHINE HOUSEĐơn VN-4-2004-11055 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0074141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Lạc(VN), Công ty TNHH bất động sản Triệu Xuân
TSAĐơn VN-4-2004-10876 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0080161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp TUNG SHIN(VN), Công ty TNHH công nghiệp TUNG SHIN (TUNG SHIN INDUSTRIAL CO., LTD) (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
NETONE ONE MORE MILE TO GOĐơn VN-4-2004-10795 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Nét
RAPEXCOĐơn VN-4-2004-10776 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến hàng song mây xuất khẩu Nha Trang.
TINI & TINA HAND MADE HOME DECORĐơn VN-4-2004-10576 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077581-000
Chủ đơn: Cơ Sở TINI và TINA
ND HCI-SCĐơn VN-4-2004-10443 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0069531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư xây dựng nhà đất, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng nhà đất (Housing Construction Investment Stock Company) (VN)
VIETGEMĐơn VN-4-2004-10433 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ đá quý Việt Nam
DESIGNERS & MAKERS HOANG MY CO LTDĐơn VN-4-2004-10355 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0073134-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng My
SATOĐơn VN-4-2004-10349 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0080681-000
Chủ đơn: SATO CORPORATION
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
FLOWTITEĐơn VN-4-2004-09974 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072890-000
Chủ đơn: Amiblu Technology AS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
