Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 631/675
ĐL DAILOAN WINDOWSĐơn VN-4-2004-09920 · nộp 21/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất và Thưong Mại Đài Loan
IMV INTERNATIONAL MINH VIETĐơn VN-4-2004-09908 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0073350-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Minh Việt
VINH THANH CORPĐơn VN-4-2004-09837 · nộp 20/09/2004 · văn bằng 4-0074153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Vĩnh Thành
GIANTĐơn VN-4-2004-09756 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0087361-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
VINACONEXĐơn VN-4-2004-09753 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0075506-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX), Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN)
FUJI SEAL GROUPĐơn VN-4-2004-09648 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0103596-000
Chủ đơn: Fuji Seal, Inc.(JP), Fuji Seal International, Inc.
Nguyễn Văn Tiếp chạm khắc gỗ Đ P DP TAMĐơn VN-4-2004-09633 · nộp 16/09/2004 · văn bằng 4-0072188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Văn Tiếp, Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Tiếp(VN)
TOTO THE BEST FOR YOUR BEDĐơn VN-4-2004-09539 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0125704-000
Chủ đơn: JAYA TEXTILE CO., LTD
TF TAN PHU FURNITURE CO LTD CONG TY CHE BIEN GO TAN PHUĐơn VN-4-2004-09441 · nộp 13/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến gỗ Tân Phú
DUOBACKĐơn VN-4-2004-09320 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0071092-000
Chủ đơn: DUOBACK KOREA CO., LTD
MLV MINH-Lê VănĐơn VN-4-2004-09311 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0073911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - Dịch Vụ Minh - Lê Văn
INAXĐơn VN-4-2004-09307 · nộp 09/09/2004 · văn bằng 4-0070216-000
Chủ đơn: INAX Corporation (JP), LIXIL Corporation
MODUNĐơn VN-4-2004-09244 · nộp 08/09/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Mộc Dũng (Tên viết tắt: MODUN CO., LTD)
HT HONG THAI COMPOSITEĐơn VN-4-2004-09222 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0069431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Thái Composite
UT 08 717 6085Đơn VN-4-2004-09051 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069118-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ưu Thịnh
E-Z LIFEĐơn VN-4-2004-08880 · nộp 30/08/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phong Thắng
M MEKONG JSCĐơn VN-4-2004-08688 · nộp 25/08/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mê Kông
DONGHIAĐơn VN-4-2004-08639 · nộp 24/08/2004 · văn bằng 4-0073755-000
Chủ đơn: Donghia Furniture/Textiles, Ltd.(US), Donghia, Inc.(US), Donghia, Inc.
LH GLASS & MIRRORĐơn VN-4-2004-08593 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0070217-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hùng
Thái Sơn LacguerwareĐơn VN-4-2004-08549 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0074188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Song Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ I.D.S (VN)
TREXIMCOĐơn VN-4-2003-06221 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0067400-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Trúc Giang
LA-Z-BOYĐơn VN-4-2004-08450 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0071154-000
Chủ đơn: La-Z-Boy Incorporated, LZB PROPERTIES, INC.(US), La-Z-Boy Incorporated(US)
DUYEN HAI WOOD PROCESSING FACTORYĐơn VN-4-2004-08253 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0070560-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất vận tải thương mại dịch vụ Khải Vy
KV KHAI VY CORPORATION LIMITEDĐơn VN-4-2004-08252 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0070559-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất vận tải thương mại dịch vụ Khải Vy
VF VINAFORĐơn VN-4-2004-08208 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0062741-000
Chủ đơn: Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần, Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam (VN)
CONTECHĐơn VN-4-2004-08162 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0069141-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tư vấn Khoa học Công nghệ Xây dựng
TJ TAIJAAN TAIWANĐơn VN-4-2004-08160 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0069854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp nhựa TAI JAAN (Việt Nam)
ĐT ĐàI TRIểN Đài LoanĐơn VN-4-2004-08159 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0069853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp nhựa TAI JAAN (Việt Nam)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

