Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 986/987
Thanh Lâm- CaCo3-Hà Nam Ninh- Việt Nam Sản Xuất.Đơn VN-4-1987-00836 · nộp 04/07/1987 · văn bằng 4-0000795-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hoá Chất Thanh Lâm
SUMI-EIGHTĐơn VN-4-1987-00799 · nộp 08/05/1987 · văn bằng 4-0000758-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED, Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LTD(JP)
SUMI-8Đơn VN-4-1987-00798 · nộp 08/05/1987 · văn bằng 4-0000757-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED, Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LTD(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1987-00764 · nộp 24/03/1987 · văn bằng 4-0000729-000
Chủ đơn: Công Ty Phân Bón Miền Nam
LIKSHOĐơn VN-4-1987-00744 · nộp 20/01/1987 · văn bằng 4-0000712-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Khoa Học-Sản Xuất Hoá Chất
ALCANĐơn VN-4-1986-00735 · nộp 30/12/1986 · văn bằng 4-0000921-000
Chủ đơn: Alcan Inc., Công Ty ALCAN ALUMINUM LTD(CA)
ALCANĐơn VN-4-1986-00734 · nộp 30/12/1986 · văn bằng 4-0000920-000
Chủ đơn: Alcan Inc., Công Ty ALCAN ALUMINUM LTD(CA)
SQUIBBĐơn VN-4-1986-00620 · nộp 12/08/1986 · văn bằng 4-0000595-000
Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, L.L.C
DEHYBORĐơn VN-4-1986-00619 · nộp 12/08/1986 · văn bằng 4-0000594-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC., Công Ty BORAX EUROPE LTD(GB), Công Ty BORAX HOLDINGS LTD.(GB)
NEOBORĐơn VN-4-1986-00618 · nộp 12/08/1986 · văn bằng 4-0000593-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC., Công Ty BORAX HOLDINGS LIMITED(GB), Công Ty BORAX EUROPE LTD(GB), U.S. BORAX INC.(US)
20 Mule teamĐơn VN-4-1986-00617 · nộp 12/08/1986 · văn bằng 4-0000592-000
Chủ đơn: Công Ty BORAX EUROPE LIMITED(GB), U.S. BORAX INC., Công Ty BORAX HOLDINGS LIMITED.(GB), U.S. BORAX INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00606 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000582-000
Chủ đơn: CÔNG TY BURROUGRS CORPORATION
Minh đức CaCo3 carbonate calcium light haiphong vietnamĐơn VN-4-1986-00581 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000551-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Hoá Chất Minh Đức
PRALLEĐơn VN-4-1986-00545 · nộp 12/05/1986 · văn bằng 4-0000517-000
Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD.
CANONĐơn VN-4-1986-00441 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000420-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00379 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000363-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMITOMOĐơn VN-4-1985-00376 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000360-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMITEXĐơn VN-4-1985-00366 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000350-000
Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED., Công ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD(JP)
SUMITOMO NOBLENĐơn VN-4-1985-00365 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000349-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMIPEXĐơn VN-4-1985-00364 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000348-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMILITĐơn VN-4-1985-00363 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000341-000
Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD.
SUMIKATHENEĐơn VN-4-1985-00362 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000340-000
Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED., Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD.(JP)
EVATATEĐơn VN-4-1985-00361 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000339-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED, Công Ty SUMITOMO CHEMICAL, COMPANY, LTD.(JP)
SUMITHRINĐơn VN-4-1985-00349 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000328-000
Chủ đơn: Cong Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED
SUMITHIONĐơn VN-4-1985-00348 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000327-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMIRICHĐơn VN-4-1985-00347 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000326-000
Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

