DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 925/987

  1. Mẫu nhãn SINH VIET
    SINH VIET

    Đơn VN-4-2001-05789 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0045171-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Việt

  2. Mẫu nhãn KANEVINYL
    KANEVINYL

    Đơn VN-4-2001-05518 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0052261-000
    Chủ đơn: KANEKA CORPORATION, KANEKA CORPORATION(JP)

  3. Mẫu nhãn CORROMANAGE
    CORROMANAGE

    Đơn VN-4-2001-05343 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0045208-000
    Chủ đơn: ONDEO NALCO COMPANY.

  4. Mẫu nhãn VIS
    VIS

    Đơn VN-4-2001-05308 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0045043-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Sinh học

  5. Mẫu nhãn EVAL
    EVAL

    Đơn VN-4-2001-05264 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045083-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn N NUFARM
    N NUFARM

    Đơn VN-4-2001-05187 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045284-000
    Chủ đơn: NUFARM AUSTRALIA LIMITED

  7. Mẫu nhãn OZTRADE
    OZTRADE

    Đơn VN-4-2001-04942 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045205-000
    Chủ đơn: PARBURY TECHNOLOGIES PTY LIMITED

  8. Mẫu nhãn ACTI-GEL
    ACTI-GEL

    Đơn VN-4-2001-04817 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0049083-000
    Chủ đơn: ITC INC.(US), Active Minerals International, LLC

  9. Mẫu nhãn ACTI-MIN
    ACTI-MIN

    Đơn VN-4-2001-04816 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0045761-000
    Chủ đơn: ITC INC.

  10. Mẫu nhãn GREENTECH
    GREENTECH

    Đơn VN-4-2001-04814 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0049822-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Xanh

  11. Mẫu nhãn EAC
    EAC

    Đơn VN-4-2001-04697 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0044287-000
    Chủ đơn: EAN SHENG ENTERPRISE CORPORATION

  12. Mẫu nhãn VN-4-2001-04639
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-04639 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044747-000
    Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED

  13. Mẫu nhãn VN-4-2001-04638
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-04638 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044447-000
    Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED

  14. Mẫu nhãn VN-4-2001-04637
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-04637 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044446-000
    Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED

  15. Mẫu nhãn BIO SOLUTIONS
    BIO SOLUTIONS

    Đơn VN-4-2001-04535 · nộp 28/09/2001 · văn bằng 4-0047791-000
    Chủ đơn: BIO SOLUTIONS CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.