Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 924/987
HAGROCHEMĐơn VN-4-2002-00447 · nộp 24/01/2002 · văn bằng 4-0047059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Hợp Trí(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hợp Trí, Công ty TNHH Hóa Nông Hagrochem(VN)
AGRO-FEEDĐơn VN-4-2002-00297 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0047954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ACP(VN), Công ty TNHH thương mại A.C.P, Công ty TNHH thương mại A.C.P(VN)
BOPLUSĐơn VN-4-2002-00296 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0049483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ACP(VN), Công ty TNHH thương mại A.C.P, Công ty TNHH thương mại A.C.P(VN)
BOPOWERĐơn VN-4-2002-00295 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0046176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ACP(VN), Công ty TNHH thương mại A.C.P, Công ty TNHH thương mại A.C.P(VN)
CAZOLAI N-SĐơn VN-4-2001-01552 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0046112-000
Chủ đơn: Cao Thị Thanh Sương, Trần Xuân Sang(VN)
THREE GOLD COINS BINH DUONG ADN CORPORATIONĐơn VN-4-2002-00233 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0056821-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Dương - ADN
THE THIRSTY HIPPOĐơn VN-4-2002-00204 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0047735-000
Chủ đơn: RECKITT BENCKISER S.A.R.L.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00123 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046416-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
INTOC T CHONG THAMĐơn VN-4-2002-00116 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0047254-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Tín Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Tín Thành(VN)
Công Ty LIKSINĐơn VN-4-2002-00071 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049966-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
LIKSINĐơn VN-4-2002-00070 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049967-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
ARON-1 AI YEN NONG TRANG TRAIĐơn VN-4-2002-00061 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0045770-000
Chủ đơn: TE LI COMPOSITE INDUSTRIAL ENTERPRISE & CHEMICAL FAC.
ADNĐơn VN-4-2001-06297 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0049165-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bình Dương - ADN
CASTROLĐơn VN-4-2001-06244 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044521-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
hinhĐơn VN-4-2001-06238 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0045830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Lâm(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Phú Lâm
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-06235 · nộp 25/12/2001 · văn bằng 4-0046159-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
EPICINĐơn VN-4-2001-06208 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045370-000
Chủ đơn: EPICORE BIONETWORKS INC.(CA), NEOVIA S.A.S.
THANHGASĐơn VN-4-2001-06182 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045949-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam, Công ty cổ phần khí công nghiệp(VN)
PHYZYMEĐơn VN-4-2001-06149 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045542-000
Chủ đơn: DANISCO A/S.
GROW MOREĐơn VN-4-2001-06134 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0047356-000
Chủ đơn: GROW MORE INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-06096 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046342-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
OMEXĐơn VN-4-2001-06095 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046341-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
CALMAX - HIĐơn VN-4-2001-06094 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046340-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
MICROMAX - MAXIĐơn VN-4-2001-06093 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046339-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
KELPAK CYTOXINĐơn VN-4-2001-06092 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046338-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quốc Bảo
TIRSĐơn VN-4-2001-06036 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0046237-000
Chủ đơn: THAI REFINED SALT CO.LTD.
NEU SAVE GOLD 80Đơn VN-4-2001-05937 · nộp 13/12/2001 · văn bằng 4-0046854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH K&H Việt Nam, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ K&H(VN)
MINOLEADĐơn VN-4-2001-05813 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0045880-000
Chủ đơn: HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
PHAN BON QUA LA LAM NGOT TRAI STPĐơn VN-4-2001-05807 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0058742-000
Chủ đơn: Công ty thuốc thú y Cửu Long
NAVIGASĐơn VN-4-2001-05806 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0045407-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và kinh doanh khí công nghiệp Nam Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.