Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 905/987
PROCOUROLĐơn VN-4-2004-01865 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063970-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
PROLUBEĐơn VN-4-2004-01864 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063969-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
PROTEKĐơn VN-4-2004-01859 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0064200-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hồ Bắc (VN)
BIFI OLIGOĐơn VN-4-2004-01830 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0064286-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION, CJ CORP. (A Korean Corporation)(KR)
SADIĐơn VN-4-2004-01792 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0063877-000
Chủ đơn: WINTON (ASIA) LIMITED(HK), Adina Machinery Company Limited
PRIMO MAXXĐơn VN-4-2004-01643 · nộp 04/03/2004 · văn bằng 4-0064268-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
MONUMENTĐơn VN-4-2004-01642 · nộp 04/03/2004 · văn bằng 4-0065054-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
FASTESTĐơn VN-4-2004-01602 · nộp 03/03/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thiết bị và vật tư Nông Nghiệp
Lương NôngĐơn VN-4-2004-01550 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0064315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lương Nông, Công ty TNHH sản xuất thương mại Lương Nông (VN)
VIET HUU CHEMICAL JOINT VENTURE YUE YOUĐơn VN-4-2004-01398 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064912-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh hóa chất Việt Hữu (Viet-Huu Chemichal Joint Venture Company)(VN), Công ty TNHH Việt Hữu
B-LABĐơn VN-4-2004-01266 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hoàng Thông
DƯỡNG KHí KHÔNG QUÂN Lá XANH SứC KHOẻ Là VốN QUý NHấTĐơn VN-4-2004-01221 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0063807-000
Chủ đơn: Công ty sửa chữa máy bay A 41
EMĐơn VN-4-2004-01220 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0065221-000
Chủ đơn: EM Research Organization, Inc.(JP), EM Research Organization, Inc., EM Research Organization, Inc. (JP)
CH Cát HảiĐơn VN-4-2004-01105 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0063590-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến dịch vụ thuỷ sản Cát Hải
HEXAIMĐơn VN-4-2003-02685 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0066204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá chất Hồng Phát(VN), Công ty TNHH hoá chất Hồng Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02684 · nộp 17/02/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá chất Hồng Phát
HONG PHATĐơn VN-4-2003-02683 · nộp 17/02/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá chất Hồng Phát
NS NONG SINH FOLIAR FERTILIZER NOSI COMPANY.,LTDĐơn VN-4-2004-01052 · nộp 16/02/2004
Chủ đơn: Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH)
WINE FOOD CO.,LTDĐơn VN-4-2004-01049 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0062840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH rượu thực phẩm (Wine Food Co., Ltd), Công ty TNHH rượu thực phẩm (Wine Food Co., Ltd) (VN)
ASIA QĐơn VN-4-2004-01045 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0069293-000
Chủ đơn: PHẠM PHÚC CƯỜNG
TORELIEFĐơn VN-4-2004-01040 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0063742-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
CAM RANHĐơn VN-4-2003-05208 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0064845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất
Xuân HọcĐơn VN-4-2004-00971 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0063160-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và kinh doanh vật liệu xây dựng Xuân Học
NP THE NATURAL ESSENCE FLAVOURS & FRAGRANCESĐơn VN-4-2004-00871 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0065586-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Phong
VF V&F COĐơn VN-4-2004-00866 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064211-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Việt Thái
BM PLASCO BINH MINHĐơn VN-4-2004-00850 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0073870-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Bình Minh
EBARA-UDYLITEĐơn VN-4-2004-00769 · nộp 04/02/2004
Chủ đơn: Ebara-Udylite Kabushiki Kaisha ( also trading as EBARA-UDYLITE CO , LTD.)
OCIĐơn VN-4-2004-00726 · nộp 03/02/2004 · văn bằng 4-0061975-000
Chủ đơn: Impack International Pte Ltd., OCI BERHAD (95161-H)(MY), OCI HOLDINGS BERHAD(MY)
SUMIPLEOĐơn VN-4-2004-00692 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063219-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
NT NGUYEN THAO TECHĐơn VN-4-2004-00689 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Nguyên Thảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.