Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 904/987
HEROXĐơn VN-4-2004-02848 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0068472-000
Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company
AQUALICĐơn VN-4-2004-02844 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0064349-000
Chủ đơn: NIPPON SHOKUBAI CO., LTD
NK NAM KHOAĐơn VN-4-2004-02791 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0064416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Nam Khoa Biotek
W WELDING CORPĐơn VN-4-2004-02772 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0065512-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Hàn Việt Nam
TÂM ĐÔĐơn VN-4-2004-02645 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0066677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sinh Hóa
SUMIONEĐơn VN-4-2004-02543 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065202-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
PETROVIETNAM PVFCCOĐơn VN-4-2004-02505 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0064495-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM
STATESĐơn VN-4-2004-02495 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0066013-000
Chủ đơn: Thai Petroleum & Trading Co., Ltd.
SANKYOĐơn VN-4-2004-02493 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065208-000
Chủ đơn: Sankyo Company Limited (JP), Daiichi Sankyo Company, Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02460 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0066449-000
Chủ đơn: Mitsui Chemicals, Inc. (also known as Mitsui Kagaku Kabushiki Kaisha) (JP), Mitsui Chemicals, Inc. (also known as Mitsui Kagaku Kabushiki Kaisha)
YARAĐơn VN-4-2004-02083 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0073573-000
Chủ đơn: Yara International ASA
YARAĐơn VN-4-2004-02082 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066689-000
Chủ đơn: Yara International ASA
SBS VIFA CO.,LTD SABROTECH SB 401Đơn VN-4-2004-02051 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066635-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Huynh Đệ Sài Gòn Việt Phát
SBS VIFA CO.,LTD SABROTECH SB 40AĐơn VN-4-2004-02050 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066634-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Huynh Đệ Sài Gòn Việt Phát
SBS VIFA CO.,LTD SABROTECH SB 403Đơn VN-4-2004-02049 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066633-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Huynh Đệ Sài Gòn Việt Phát
SBS VIFA CO.,LTD SABROTECH SB 40XĐơn VN-4-2004-02048 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066632-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Huynh Đệ Sài Gòn Việt Phát
Quốc ViệtĐơn VN-4-2004-02045 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066304-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Việt
AU TO KUHLUNGĐơn VN-4-2004-02043 · nộp 17/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thái Hà (Tên giao dịch: TAN THAI HA Co., Ltd.)
WEATHERSHIELD SEALANTĐơn VN-4-2004-02017 · nộp 16/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
PRO-FLEXĐơn VN-4-2004-02015 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0066468-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô (VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô
VN GREENĐơn VN-4-2004-01937 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0069745-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VN GREEN
UMIKAIĐơn VN-4-2004-01936 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0066693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VN GREEN
ENMICROĐơn VN-4-2004-01918 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0068065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Dũng
K Công ty TNHH Tân Kim LýĐơn VN-4-2004-01896 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0065719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Kim Lý (Tan Kim Ly Co., Ltd) (VN), Công ty TNHH Tân Kim Lý (Tân Kim Lý Co., Ltd)
ASĐơn VN-4-2004-01870 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063956-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
VETASOLĐơn VN-4-2004-01869 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063955-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
PROSOFTĐơn VN-4-2004-01868 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063973-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
PROSTABILĐơn VN-4-2004-01867 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063972-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
TANAPOLĐơn VN-4-2004-01866 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0063971-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Châu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
