DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 878/987

  1. Mẫu nhãn HODO www.vngreen.com
    HODO www.vngreen.com

    Đơn VN-4-2006-06488 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0095522-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN

  2. Mẫu nhãn Umikai
    Umikai

    Đơn VN-4-2006-06487 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0095521-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN

  3. Mẫu nhãn ZINCPLUS
    ZINCPLUS

    Đơn VN-4-2006-06425 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106527-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông

  4. Mẫu nhãn VN-4-2006-05930
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-05930 · nộp 18/04/2006 · văn bằng 4-0109377-000
    Chủ đơn: Công ty Sông Gianh

  5. Mẫu nhãn Địa Sinh Kim
    Địa Sinh Kim

    Đơn VN-4-2006-05841 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0094828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Xuân

  6. Mẫu nhãn VN GREEN
    VN GREEN

    Đơn VN-4-2006-05822 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0093825-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN

  7. Mẫu nhãn HODO
    HODO

    Đơn VN-4-2006-05821 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0093824-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VN GREEN

  8. Mẫu nhãn N Nilicon 111 GLASS SEALANT
    N Nilicon 111 GLASS SEALANT

    Đơn VN-4-2006-05698 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0092932-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Hiệp Hưng

  9. Mẫu nhãn ATTAPEX
    ATTAPEX

    Đơn VN-4-2006-05697 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0092931-000
    Chủ đơn: Huỳnh Trường Nhơn

  10. Mẫu nhãn GIBLINE
    GIBLINE

    Đơn VN-4-2006-05472 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0107871-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Tiền Giang

  11. Mẫu nhãn MYKA - A300
    MYKA - A300

    Đơn VN-4-2006-05419 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0097886-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sơn Mỹ

  12. Mẫu nhãn T G
    T G

    Đơn VN-4-2006-05418 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0097885-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sơn Mỹ

  13. Mẫu nhãn AQUASolutions
    AQUASolutions

    Đơn VN-4-2006-05415 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0104264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngôi Sao Biển

  14. Mẫu nhãn AQUAMIS
    AQUAMIS

    Đơn VN-4-2006-05414 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0104263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngôi Sao Biển

  15. Mẫu nhãn KRISTALBOND
    KRISTALBOND

    Đơn VN-4-2006-04934 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0098037-000
    Chủ đơn: Kristalbond Technologies Sdn Bhd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.