Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 874/987
BAYMERĐơn VN-4-2006-11628 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082878-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
BAYTHERMĐơn VN-4-2006-11627 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082877-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG, Bayer Aktiengesellschaft (DE)
BAYFILLĐơn VN-4-2006-11626 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082876-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG, Bayer Aktiengesellschaft (DE)
Đại Học Bách Khoa BK-ZCR Phụ gia chăn nuôiĐơn VN-4-2006-11573 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0090718-000
Chủ đơn: Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
Đại Học Bách Khoa BK-ZAF Chất hỗ trợ đấtĐơn VN-4-2006-11572 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0090528-000
Chủ đơn: Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Đại Học Bách Khoa BK-Z13K Xử lý môi trườngĐơn VN-4-2006-11571 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0090527-000
Chủ đơn: Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Đại Học Bách Khoa BK-Z4A Xử lý môi trườngĐơn VN-4-2006-11570 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0090526-000
Chủ đơn: Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Đại học Bách Khoa BK-ZSR Xử lý môi trườngĐơn VN-4-2006-11569 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0084222-000
Chủ đơn: Trường đại học Bách Khoa Hà Nội
CULTIVATED AGARWOOD LTDĐơn VN-4-2006-11506 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0083652-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại dịch vụ Bảy Núi (VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bảy Núi
PRO-SETĐơn VN-4-2006-11474 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084427-000
Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.
GOUGEONĐơn VN-4-2006-11473 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084426-000
Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.
WEST SYSTEMĐơn VN-4-2006-11472 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084421-000
Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.
FRUITSCRUBĐơn VN-4-2006-11345 · nộp 19/07/2006 · văn bằng 4-0083905-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
AN VIÊNĐơn VN-4-2006-11302 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0101421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Viên, Công ty cổ phần An Viên (VN)
ACHY - PHOSĐơn VN-4-2006-11177 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083344-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoá Sinh á Châu
Agri PLUSĐơn VN-4-2006-11164 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0086178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MO SAN


Bloom 10-60-10Đơn VN-4-2006-11160 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084570-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MO SAN

Acid Plus 33-11-11Đơn VN-4-2006-11157 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084569-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH MO SAN

Super No1Đơn VN-4-2006-11154 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084568-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH MO SAN
NEWZOPHOSĐơn VN-4-2006-11105 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0081445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông
YARAVITAĐơn VN-4-2006-11081 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083298-000
Chủ đơn: Yara International ASA
K-SUPERĐơn VN-4-2006-11078 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0097192-000
Chủ đơn: VINACAL COMPANY, FRED THAT TON VINACAL COMPANY (US)
QUEEN - BOND SUPER GLUE CROCODILE - BOND 502 KĐơn VN-4-2006-11034 · nộp 13/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Nhật Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.