Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 869/987
CHITO DEMAXĐơn VN-4-2006-18617 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0098106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Phước Hưng (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Phước Hưng
FIRE DRAGONĐơn VN-4-2006-18598 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0090871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Rồng Lửa
Rồng lửaĐơn VN-4-2006-18597 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0090870-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Rồng Lửa
PARAPETĐơn VN-4-2006-18439 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0091538-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
NIPPON MOONĐơn VN-4-2006-18410 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0088233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Trần Thị(VN), Công ty TNHH quốc tế Trần Thị
TRUNG VIET GOLD-MAKING IEPT Co.,ltdĐơn VN-4-2006-18250 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0096333-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và kinh doanh xuất nhập khẩu Trung Việt
SEALONĐơn VN-4-2006-18138 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0100193-000
Chủ đơn: DONGSUNG FnT Co. , Ltd.(KR), SEALON CO., LTD.
TL Thiên Long BACHACOMIXĐơn VN-4-2006-18092 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0096134-000
Chủ đơn: Đào Hoàng Thúy
AN HUNG CO., LTDĐơn VN-4-2006-18087 · nộp 26/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp và thương mại An Hưng A.H.C
ECOMARINEĐơn VN-4-2006-18075 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094132-000
Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)
BIO MARINEĐơn VN-4-2006-18074 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094131-000
Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)
AQUAPUREĐơn VN-4-2006-18073 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0100190-000
Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)
H C2H5OHĐơn VN-4-2006-18057 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Huy Việt Tây Đô
SOUTHERN PINE TMĐơn VN-4-2006-17954 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0095892-000
Chủ đơn: Kimberly-Clark Worldwide, Inc.
Cty Dịch Vụ Phát Triển Nông Nghiệp DASCO Đồng Tháp Siêu Lúa (8-20-12)Đơn VN-4-2006-15858 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0127751-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 01 thành viên dịch vụ phát triển Nông nghiệp Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH 01 thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp(VN)
GENO N-SữaĐơn VN-4-2006-17562 · nộp 19/10/2006 · văn bằng 4-0098845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH nông dược Điện Bàn(VN)
GENO AMISEAĐơn VN-4-2006-17561 · nộp 19/10/2006 · văn bằng 4-0098844-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH nông dược Điện Bàn(VN)
DONG HWAĐơn VN-4-2006-17529 · nộp 18/10/2006 · văn bằng 4-0094531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dong Hwa Ceramic, Công ty TNHH Dong Hwa Ceramic (VN)
TASCONĐơn VN-4-2006-17352 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0089589-000
Chủ đơn: DENKA COMPANY LIMITED
DUALVALĐơn VN-4-2006-17236 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0149241-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
TD TRUNG DONG CORPĐơn VN-4-2006-17235 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0092915-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Đông
502 AID.BOND [shun feng Thuận Phong ]Đơn VN-4-2006-17148 · nộp 12/10/2006 · văn bằng 4-0099067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
ATTAPEX MULTIPURPOSE SILICONE SEALANT ACID SEALANT AT - 688Đơn VN-4-2006-17021 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0098887-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hiệp Hưng
SAPONIN SCORPION [kak-cha ta-meng-pòng: con bọ cạp]Đơn VN-4-2006-17014 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0203010-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Sitto Việt Nam
NICKEL GLEAMĐơn VN-4-2006-16968 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0092614-000
Chủ đơn: DuPont Electronic Materials International, LLC
CHROME GLEAMĐơn VN-4-2006-16967 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0092613-000
Chủ đơn: DuPont Electronic Materials International, LLC
ARROW Xanh Cây Tốt Quả Hể Hả Nhà NôngĐơn VN-4-2006-16893 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0105604-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Quang Nông
502 Thành PhátĐơn VN-4-2006-16799 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0092891-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phát
SOFRI Kit Bác Sĩ Nhà Vườn 1Đơn VN-4-2006-16795 · nộp 05/10/2006
Chủ đơn: Viện nghiên cứu cây ăn quả miền Nam
8 creen S ScreenĐơn VN-4-2006-16761 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0095879-000
Chủ đơn: GeneReach Biotechnology Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.