DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 869/987

  1. Mẫu nhãn PARAPET
    PARAPET

    Đơn VN-4-2006-18439 · nộp 30/10/2006 · văn bằng 4-0091538-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn SEALON
    SEALON

    Đơn VN-4-2006-18138 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0100193-000
    Chủ đơn: DONGSUNG FnT Co. , Ltd.(KR), SEALON CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TL Thiên Long BACHACOMIX
    TL Thiên Long BACHACOMIX

    Đơn VN-4-2006-18092 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0096134-000
    Chủ đơn: Đào Hoàng Thúy

  4. Mẫu nhãn ECOMARINE
    ECOMARINE

    Đơn VN-4-2006-18075 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094132-000
    Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)

  5. Mẫu nhãn BIO MARINE
    BIO MARINE

    Đơn VN-4-2006-18074 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094131-000
    Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)

  6. Mẫu nhãn AQUAPURE
    AQUAPURE

    Đơn VN-4-2006-18073 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0100190-000
    Chủ đơn: Virbac, s.a, BIO SOLUTIONS CO., LTD(TH)

  7. Mẫu nhãn H C2H5OH
    H C2H5OH

    Đơn VN-4-2006-18057 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0094768-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Huy Việt Tây Đô

  8. Mẫu nhãn SOUTHERN PINE TM
    SOUTHERN PINE TM

    Đơn VN-4-2006-17954 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0095892-000
    Chủ đơn: Kimberly-Clark Worldwide, Inc.

  9. Mẫu nhãn TASCON
    TASCON

    Đơn VN-4-2006-17352 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0089589-000
    Chủ đơn: DENKA COMPANY LIMITED

  10. Mẫu nhãn DUALVAL
    DUALVAL

    Đơn VN-4-2006-17236 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0149241-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn NICKEL GLEAM
    NICKEL GLEAM

    Đơn VN-4-2006-16968 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0092614-000
    Chủ đơn: DuPont Electronic Materials International, LLC

  12. Mẫu nhãn CHROME GLEAM
    CHROME GLEAM

    Đơn VN-4-2006-16967 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0092613-000
    Chủ đơn: DuPont Electronic Materials International, LLC

  13. Mẫu nhãn 502 Thành Phát
    502 Thành Phát

    Đơn VN-4-2006-16799 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0092891-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Phát

  14. Mẫu nhãn 8 creen S Screen
    8 creen S Screen

    Đơn VN-4-2006-16761 · nộp 05/10/2006 · văn bằng 4-0095879-000
    Chủ đơn: GeneReach Biotechnology Corp.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.