Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 867/987
AVF Phân BónĐơn VN-4-2006-21496 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0094121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Việt Mỹ(VN), Đỗ Văn Hùng
MagnisalĐơn VN-4-2006-21484 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0106529-000
Chủ đơn: Haifa Chemicals Ltd.
HEMCOĐơn VN-4-2006-21461 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0101583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị - vật tư Hải Hoàng
MOTORCRAFTĐơn VN-4-2006-21435 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0113623-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
VIECOMAĐơn VN-4-2006-21399 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0112074-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Hà
NHC NGOC HAĐơn VN-4-2006-21393 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0112071-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Hà
Tiến Thành TT VĐơn VN-4-2005-02502 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0096952-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tiến Thành
CONFORMASKĐơn VN-4-2006-21082 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0141230-000
Chủ đơn: Eternal Technology Corporation
LAMINARĐơn VN-4-2006-21081 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0141229-000
Chủ đơn: Eternal Technology Corporation
DYNAMASKĐơn VN-4-2006-21080 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0152712-000
Chủ đơn: Eternal Technology Corporation
LK Phân Bón Hữu Cơ OMIXĐơn VN-4-2006-21047 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0108878-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất phân bón hữu cơ Long Khánh
APE ASIA PACIFIC ECOLOGYĐơn VN-4-2006-20971 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0096088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh thái học Châu á Thái Bình Dương
PlantfeedĐơn VN-4-2006-20861 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0097578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO
AGRIVINAĐơn VN-4-2006-20841 · nộp 29/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển nông nghiệp Việt Nam
AVINAĐơn VN-4-2006-20840 · nộp 29/11/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển nông nghiệp Việt Nam
SATURAĐơn VN-4-2006-20803 · nộp 28/11/2006 · văn bằng 4-0097931-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật - y tế Duyên Hải
VINACHIMEXĐơn VN-4-2006-20628 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0089864-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư và xuất nhập khẩu hoá chất
ZI-CHEMĐơn VN-4-2006-20595 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0097550-000
Chủ đơn: Interocean Holdings Group (BVI) Ltd., Interocean Holdings Group (BVI) Ltd.(VG)
No 1 FLOW [huó lóng yì hào: sống, hoạt động] [wèi shèng wù kè jì: vi sinh vật] micro-organismsĐơn VN-4-2006-20297 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0100779-000
Chủ đơn: Eastfaith International Limited
EFFORTĐơn VN-4-2006-20159 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0097443-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông dược Hai
NANOCHEM WATER-BASED WOOD COATINGSĐơn VN-4-2006-20118 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0112402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá công nghệ Na no
CPC C P CĐơn VN-4-2006-19863 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thuốc sát trùng Cần Thơ
SUN CHUNG STARCHĐơn VN-4-2006-19857 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0105013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tinh bột công nghiệp Sun Chung
nBm cơ sở sinh hoá nông Phú Lâm hoà tan trong nước P LĐơn VN-4-2006-19807 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102387-000
Chủ đơn: Cơ sở sinh hóa nông Phú Lâm(VN), Công ty TNHH một thành viên sinh hoá nông Phú Lâm
CT C T CFC FERTILIZER 16-16-8-13S COMPLETE FERTILIZER ISO 9001:2000 16 - 16 - 8 + 13SĐơn VN-4-2006-19774 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0122462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
N.P.K 16.8.16+12SĐơn VN-4-2006-19773 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102987-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Phức Hợp NPK 7-7-14Đơn VN-4-2006-19772 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121830-000
Chủ đơn: Công Ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Cò Bay NPK 10-10-15Đơn VN-4-2006-19771 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Cò Bay NPK 15-9-13Đơn VN-4-2006-19770 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121828-000
Chủ đơn: Công Ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
C T CT Phân Bón Cò Bay NPK 16-16-8.13SĐơn VN-4-2006-19769 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102174-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.