DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 760/988

  1. Mẫu nhãn SUNLIFE
    SUNLIFE

    Đơn VN-4-2011-07194 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0190208-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn NUTRALENE
    NUTRALENE

    Đơn VN-4-2011-07004 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0190852-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC

  3. Mẫu nhãn NITROFORM
    NITROFORM

    Đơn VN-4-2011-07003 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0190851-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC

  4. Mẫu nhãn NU-SPEC
    NU-SPEC

    Đơn VN-4-2011-07002 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0190850-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.

  5. Mẫu nhãn NU-GRO
    NU-GRO

    Đơn VN-4-2011-07001 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0190849-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.

  6. Mẫu nhãn Ultra Y ield V
    Ultra Y ield V

    Đơn VN-4-2011-07000 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0214322-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), Cameron Chemicals, Inc.

  7. Mẫu nhãn AMP
    AMP

    Đơn VN-4-2011-06999 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0186658-000
    Chủ đơn: Agrium Inc.(CA), Cameron Chemicals, Inc.

  8. Mẫu nhãn DIPETANE
    DIPETANE

    Đơn VN-4-2011-06944 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0194155-000
    Chủ đơn: Dipetane International Limited

  9. Mẫu nhãn GREENPAC
    GREENPAC

    Đơn VN-4-2011-06897 · nộp 15/04/2011 · văn bằng 4-0186651-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Xanh

  10. Mẫu nhãn NANOFOCUS
    NANOFOCUS

    Đơn VN-4-2011-06787 · nộp 14/04/2011 · văn bằng 4-0218343-000
    Chủ đơn: FUJIFILM Corporation

  11. Mẫu nhãn DAILY
    DAILY

    Đơn VN-4-2011-06716 · nộp 13/04/2011
    Chủ đơn: DAILY POLYMER CORP.

  12. Mẫu nhãn VIRUCLEAN
    VIRUCLEAN

    Đơn VN-4-2011-06653 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0185624-000
    Chủ đơn: The Dow Chemical Company

  13. Mẫu nhãn TEYSUNO
    TEYSUNO

    Đơn VN-4-2011-06652 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0185623-000
    Chủ đơn: TAIHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn USKOM
    USKOM

    Đơn VN-4-2011-06533 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0188848-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Kỷ Phân Bón

  15. Mẫu nhãn K
    K

    Đơn VN-4-2011-05784 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0191098-000
    Chủ đơn: Kwang Yang Motor Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.