DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 759/988

  1. Mẫu nhãn WISKY 99
    WISKY 99

    Đơn VN-4-2011-08263 · nộp 04/05/2011 · văn bằng 4-0200790-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ hoá nông Tuấn Minh

  2. Mẫu nhãn TRIPOLLY
    TRIPOLLY

    Đơn VN-4-2011-08262 · nộp 04/05/2011 · văn bằng 4-0199290-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ hoá nông Tuấn Minh

  3. Mẫu nhãn nimbi Sain for you
    nimbi Sain for you

    Đơn VN-4-2011-08178 · nộp 29/04/2011 · văn bằng 4-0186503-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NIM BI

  4. Mẫu nhãn COGNIZIN
    COGNIZIN

    Đơn VN-4-2011-07764 · nộp 26/04/2011 · văn bằng 4-0195438-000
    Chủ đơn: KYOWA HAKKO BIO CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn AQUARIUS
    AQUARIUS

    Đơn VN-4-2011-07467 · nộp 22/04/2011
    Chủ đơn: Hercules Incorporated

  6. Mẫu nhãn XYPEX
    XYPEX

    Đơn VN-4-2011-07402 · nộp 21/04/2011 · văn bằng 4-0192918-000
    Chủ đơn: XYPEX CHEMICAL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn GREENPAS
    GREENPAS

    Đơn VN-4-2011-07371 · nộp 21/04/2011 · văn bằng 4-0188328-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Xanh

  8. Mẫu nhãn NANOLIFE
    NANOLIFE

    Đơn VN-4-2011-07278 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0186542-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phân bón Ngô Gia

  9. Mẫu nhãn DURABOND
    DURABOND

    Đơn VN-4-2011-07272 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0193310-000
    Chủ đơn: H.B. Fuller Company

  10. Mẫu nhãn NICCA FI-NONE
    NICCA FI-NONE

    Đơn VN-4-2011-07204 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0192955-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn KIRAKURU
    KIRAKURU

    Đơn VN-4-2011-07203 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0194145-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn SUNRETARDER
    SUNRETARDER

    Đơn VN-4-2011-07202 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0194141-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn POLYSOFTER
    POLYSOFTER

    Đơn VN-4-2011-07201 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0221045-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn NICCA HIBITER
    NICCA HIBITER

    Đơn VN-4-2011-07200 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0192954-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn LIPOBRIGHT
    LIPOBRIGHT

    Đơn VN-4-2011-07199 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191306-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn LAFINESSE
    LAFINESSE

    Đơn VN-4-2011-07198 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191305-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn NK ASSIST
    NK ASSIST

    Đơn VN-4-2011-07197 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191304-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn AMIPOL
    AMIPOL

    Đơn VN-4-2011-07196 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191303-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn FOAMLEX
    FOAMLEX

    Đơn VN-4-2011-07195 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191302-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.