DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 757/988

  1. Mẫu nhãn LIONHAT
    LIONHAT

    Đơn VN-4-2011-09922 · nộp 24/05/2011 · văn bằng 4-0199362-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón Mầm Xanh

  2. Mẫu nhãn UREPHAT
    UREPHAT

    Đơn VN-4-2011-09853 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0187449-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp Hiện Đại

  3. Mẫu nhãn URESUN
    URESUN

    Đơn VN-4-2011-09852 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0187448-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp Hiện Đại

  4. Mẫu nhãn HAMICO
    HAMICO

    Đơn VN-4-2011-09797 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0201707-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn khoáng sản HAMICO

  5. Mẫu nhãn ECO-NAT Building a Green ECO Together
    ECO-NAT Building a Green ECO Together

    Đơn VN-4-2011-09609 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0219325-000
    Chủ đơn: ECO-NAT (M) SDN BHD (MY), ECO-NAT SDN BHD

  6. Mẫu nhãn CR-12AR
    CR-12AR

    Đơn VN-4-2011-09542 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0208078-000
    Chủ đơn: Viện Vật liệu Xây dựng

  7. Mẫu nhãn CR-15LC
    CR-15LC

    Đơn VN-4-2011-09541 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0258898-000
    Chủ đơn: Viện Vật liệu Xây dựng

  8. Mẫu nhãn WILFAMES
    WILFAMES

    Đơn VN-4-2011-09532 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0187404-000
    Chủ đơn: Wilmar International Limited

  9. Mẫu nhãn WILFAROL
    WILFAROL

    Đơn VN-4-2011-09531 · nộp 19/05/2011 · văn bằng 4-0187403-000
    Chủ đơn: Wilmar International Limited

  10. Mẫu nhãn MOTRON
    MOTRON

    Đơn VN-4-2011-09241 · nộp 16/05/2011 · văn bằng 4-0196518-000
    Chủ đơn: Bardahl De México, S.A. De C.V.

  11. Mẫu nhãn AQUAVIS
    AQUAVIS

    Đơn VN-4-2011-09188 · nộp 16/05/2011
    Chủ đơn: Hercules Incorporated

  12. Mẫu nhãn Kiến Vàng
    Kiến Vàng

    Đơn VN-4-2011-09135 · nộp 13/05/2011 · văn bằng 4-0188686-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phân Bón Kiến Vàng

  13. Mẫu nhãn KV
    KV

    Đơn VN-4-2011-09134 · nộp 13/05/2011 · văn bằng 4-0188685-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phân Bón Kiến Vàng

  14. Mẫu nhãn Reynox
    Reynox

    Đơn VN-4-2011-09118 · nộp 13/05/2011 · văn bằng 4-0188194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM-DV Đại Trường Thành

  15. Mẫu nhãn SUNRICH ORGANIC
    SUNRICH ORGANIC

    Đơn VN-4-2011-09104 · nộp 13/05/2011 · văn bằng 4-0198653-000
    Chủ đơn: SL Organic Private Limited

  16. Mẫu nhãn ATC
    ATC

    Đơn VN-4-2011-09063 · nộp 13/05/2011 · văn bằng 4-0198650-000
    Chủ đơn: CHEN Jingyi

  17. Mẫu nhãn INDOFIL
    INDOFIL

    Đơn VN-4-2011-09018 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0185574-000
    Chủ đơn: INDOFIL INDUSTRIES LIMITED

  18. Mẫu nhãn INDOFIL
    INDOFIL

    Đơn VN-4-2011-09017 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0185573-000
    Chủ đơn: INDOFIL INDUSTRIES LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.