Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 594/597
CĐơn VN-4-1992-07603 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006755-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
CĐơn VN-4-1992-07602 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006754-000
Chủ đơn: ABG-Champion LLC
LEAPRODEXIM saigonĐơn VN-4-1992-07516 · nộp 24/04/1992 · văn bằng 4-0005129-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu da giầy Sài Gòn, Công Ty Xuất Nhập Khẩu Da Giày Sài Gòn(VN)
EMINENTĐơn VN-4-1992-07505 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006632-000
Chủ đơn: EMINENT LUGGAGE CORP.(TW), EMINENT LUGGAGE CORP.
7DAYSĐơn VN-4-1992-07504 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0005097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tam Hữu, Cơ sở Đạt Hiền(VN)
VG VISSANGENSĐơn VN-4-1992-07265 · nộp 06/04/1992 · văn bằng 4-0005106-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Thuộc Da "VISSANGENS"
POLO RALPH LAURENĐơn VN-4-1992-07230 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004929-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRADING CO., LTD(HK), THE POLO/ LAUREN COMPANY, L.P., THE POLO/ LAUREN COMPANY(US)
ORLANDI VALENTINOĐơn VN-4-1992-07228 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004927-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
COSCIĐơn VN-4-1992-07226 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004926-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
LUCRSĐơn VN-4-1992-07225 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004925-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
FRANCOIS MAROTĐơn VN-4-1992-07224 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004924-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
SACCHIĐơn VN-4-1992-07223 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0004923-000
Chủ đơn: GOLDEN DESIRE TRDING CO., LTD
CALMERĐơn VN-4-1992-07147 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0005046-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Phong, Hải Phòng
THE PUMPĐơn VN-4-1992-07052 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006263-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED
TRIUMPH INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-06975 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006228-000
Chủ đơn: TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT, TRIUMPH INTERNATIONAL AKIENGESELLSCHAFT(DE)
Ngọc HàĐơn VN-4-1992-06906 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006187-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Giầy Ngọc Hà
JANSPORTĐơn VN-4-1992-06655 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005994-000
Chủ đơn: JanSport Apparel Corp.(US), JANSPORT, INC(US), JanSport Apparel Corp.
CASSARDIĐơn VN-4-1992-06645 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006431-000
Chủ đơn: B.Y. CORPORATION LTD
CASSARDIĐơn VN-4-1992-06642 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006430-000
Chủ đơn: B.Y. CORPORATION LTD(TH), B. Y. CORPORATION LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06573 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0009512-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06416 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005874-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06415 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005855-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06103 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005623-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
ESPRITĐơn VN-4-1992-05914 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005481-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
LIUFULL PLASTICĐơn VN-4-1992-05698 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004551-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Li Phu Đông
LIUFULL PLASTICĐơn VN-4-1992-05677 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004324-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Li Phú Đông
FĐơn VN-4-1991-05328 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004873-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
