Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 595/596
Song HưngĐơn VN-4-1991-04822 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004498-000
Chủ đơn: Cơ Sở Song hưng
D DAKĐơn VN-4-1991-04639 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004389-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Anh Khoa
Minh ChâuĐơn VN-4-1991-04602 · nộp 15/08/1991 · văn bằng 4-0004313-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Châu
M MONALISAĐơn VN-4-1991-04489 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004236-000
Chủ đơn: CHAI MING OPTICAL (PTE) LTD.(SG), CHAI MING OPTICAL PTE. LTD.
LOUITECHĐơn VN-4-1991-04398 · nộp 20/07/1991 · văn bằng 4-0017975-000
Chủ đơn: YEE CHUNG ENTERPRISES CO., LTD.
Âu Thọ NhânĐơn VN-4-1991-04242 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003997-000
Chủ đơn: Cơ sở Âu Thọ Nhân
Vĩ - MinhĐơn VN-4-1991-04241 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003996-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩ Minh
Mỹ DungĐơn VN-4-1991-04240 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003994-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Dung
Thành CôngĐơn VN-4-1991-04191 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003931-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản xuất Thành Công
SLAZENGERĐơn VN-4-1991-04121 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003393-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED
HARRODSĐơn VN-4-1991-04025 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003211-000
Chủ đơn: HARRODS LIMITED
Nhất TríĐơn VN-4-1991-03984 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003719-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nhất Trí
Tân TiếnĐơn VN-4-1991-03966 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003709-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tân Tiến
DĐơn VN-4-1991-03998 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003126-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., DUNLOP HOLDINGS, PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED(GB), DUNLOP INTERNATIONAL LIMITED(GB)
SLAZENGERĐơn VN-4-1991-03997 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003196-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED, SLAZENGERS LIMITED(GB)
DUNLOPĐơn VN-4-1991-03996 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003125-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., DUNLOP HOLDINGS, PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED(GB), DUNLOP INTERNATIONAL LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03995 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003392-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED
LG LEGAMEXĐơn VN-4-1991-03930 · nộp 26/05/1991 · văn bằng 4-0003124-000
Chủ đơn: Công Ty LEGAMEX
UFIPĐơn VN-4-1991-03905 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003180-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Rạng Đông
NAPHOĐơn VN-4-1991-03793 · nộp 03/05/1991 · văn bằng 4-0003592-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Nam Phong
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
NIKE AIRĐơn VN-4-1991-03643 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003443-000
Chủ đơn: NIKE (UK) LIMITED(GB), NIKE INTERNATIONAL LTD.(US), Nike innovate c.v.
NIKEĐơn VN-4-1991-03642 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003442-000
Chủ đơn: Nike Innovate C.V., NIKE (UK) LIMITED(GB), NIKE INTERTIONAL LTD(US)
NIKEĐơn VN-4-1991-03640 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003440-000
Chủ đơn: Nike Innovate C.V., NIKE (UK) LIMITED(GB), NIKE INTERNATIONAL LTD(US)
UMBROĐơn VN-4-1991-03501 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003303-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL(LU), UMBRO INTERNATIONAL J.V(US), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG), UMBRO INTERNATIONAL LIMITED(GB)
LG Co LEGAMEXĐơn VN-4-1991-03415 · nộp 04/02/1991 · văn bằng 4-0002452-000
Chủ đơn: Công Ty Giày Da Và May Mặc Xuất Khẩu (LEGAMEX)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



