Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 511/597
NEM NEWĐơn VN-4-2009-02808 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0143197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam
nem LuxuryĐơn VN-4-2009-02807 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0143186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH STRIPE Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bình Lý(VN)
SAIVIKOĐơn VN-4-2009-02574 · nộp 19/02/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Hùng Sơn Hải
BLOOMIE'SĐơn VN-4-2009-02479 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0147430-000
Chủ đơn: Macy's Department Stores, Inc.
REVILOĐơn VN-4-2009-02266 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0147193-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Linh Đan
ROBERT RODRIGUEZĐơn VN-4-2009-02217 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0146307-000
Chủ đơn: GRUPPO ATELIER TRADEMARK HOLDING, LLC, JH Apparel (US) LLC(US), Moda Nicola International LLC(US), JONES APPAREL (US) LLC (US)(US)
FLAMINGO reg UMBRELLAĐơn VN-4-2009-02216 · nộp 16/02/2009
Chủ đơn: Leelapong Ltd., Part
DUCK BRAND [chin gia xian peo:nhãn hiệu con vịt vàng]Đơn VN-4-2009-02215 · nộp 16/02/2009
Chủ đơn: Leelapong Ltd., Part.
1 EMPRESSĐơn VN-4-2009-02214 · nộp 16/02/2009 · văn bằng 4-0144557-000
Chủ đơn: Leelapong Ltd., Part.
CARRIEĐơn VN-4-2009-01930 · nộp 11/02/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ê Xim
P PIVONĐơn VN-4-2009-01642 · nộp 06/02/2009 · văn bằng 4-0144663-000
Chủ đơn: Trịnh Thị Hằng(VN), Nguyễn Văn Quyết
Kiến á KIENA KIEN A CORPORATIONĐơn VN-4-2009-01625 · nộp 05/02/2009 · văn bằng 4-0159466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kiến á, Công ty cổ phần Kiến á(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-01620 · nộp 05/02/2009 · văn bằng 4-0153422-000
Chủ đơn: Gestion Strada Inc., 9001-6262 Québec Inc. (CA)
H TĐơn VN-4-2009-01566 · nộp 04/02/2009 · văn bằng 4-0163201-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Tín
Ben Thanh Group 6 b tĐơn VN-4-2009-01508 · nộp 03/02/2009 · văn bằng 4-0169320-000
Chủ đơn: Tổng công ty Bến Thành - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
USPAĐơn VN-4-2009-01398 · nộp 23/01/2009 · văn bằng 4-0167471-000
Chủ đơn: United States Polo Association (c/o USPA Properties, Inc.) (US), United States Polo Association
MunsingwearĐơn VN-4-2009-01317 · nộp 22/01/2009 · văn bằng 4-0144437-000
Chủ đơn: ITOCHU Corporation, ITOCHU SHOJI KABUSHIKI KAISHA (ITOCHU CORPORATION)(JP)
TE LUĐơn VN-4-2009-01275 · nộp 21/01/2009 · văn bằng 4-0159670-000
Chủ đơn: Đỗ Minh Thọ
MELILEAĐơn VN-4-2009-01256 · nộp 21/01/2009 · văn bằng 4-0144681-000
Chủ đơn: WONG KWAI HUA (Malaysian Identity Card -No. 640121-05-5215)
COLMARĐơn VN-4-2009-01148 · nộp 20/01/2009 · văn bằng 4-0149455-000
Chủ đơn: Manifattura Mario Colombo & C.S.P.A.
WeifaĐơn VN-4-2009-01119 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0146259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Oai Phát
MYTAIFURNITURE M T MYTAI FURNITUREĐơn VN-4-2009-01011 · nộp 16/01/2009 · văn bằng 4-0144234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Tài Bình Định
YEZAKĐơn VN-4-2009-00762 · nộp 13/01/2009 · văn bằng 4-0149733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VOVOS, Công ty TNHH VOVO(VN)
YAN Y AN Turns U onĐơn VN-4-2009-00536 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0153918-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghệ và Tầm nhìn Yêu âm Nhạc (VN), Công ty cổ phần YMG Việt Nam, Công ty Cổ phần Công nghệ và Tầm nhìn Yêu Âm Nhạc(VN), Công ty cổ phần công nghệ và tầm nhìn Yêu Âm Nhạc(VN)
YAN Y ANĐơn VN-4-2009-00535 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0153917-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghệ và Tầm nhìn Yêu Âm Nhạc (VN), Công ty cổ phần YMG Việt Nam, Công ty Cổ phần Công nghệ và Tầm nhìn Yêu Âm Nhạc(VN), Công ty cổ phần công nghệ và tầm nhìn Yêu Âm Nhạc(VN)
NANDAĐơn VN-4-2009-00303 · nộp 07/01/2009
Chủ đơn: Soo-Hee Kim
STYLENANDAĐơn VN-4-2009-00302 · nộp 07/01/2009 · văn bằng 4-0150710-000
Chủ đơn: L’Oréal
LĐơn VN-4-2009-00255 · nộp 06/01/2009 · văn bằng 4-0145504-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, The Outdoor Recreation Group(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
