Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 512/597
N&M N & MĐơn VN-4-2009-00182 · nộp 05/01/2009 · văn bằng 4-0151015-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt
NINOMAXXĐơn VN-4-2009-00181 · nộp 05/01/2009 · văn bằng 4-0148983-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt (VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt
CHEN LA RESORT & SPAĐơn VN-4-2009-00130 · nộp 05/01/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Một Thành Viên MIRAMAR
bsnĐơn VN-4-2008-27696 · nộp 31/12/2008 · văn bằng 4-0139659-000
Chủ đơn: Burling Limited
TracyĐơn VN-4-2008-27449 · nộp 26/12/2008 · văn bằng 4-0169155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Triều Nhật, Công ty cổ phần thời trang Tracy(VN)
OUTDOOR PRODUCTSĐơn VN-4-2008-27439 · nộp 26/12/2008 · văn bằng 4-0142419-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, The Outdoor Recreation Group(US)
cfs UNI cfsUNIĐơn VN-4-2008-27402 · nộp 26/12/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang và mỹ phẩm Vĩnh Thịnh
Vietnam ValueĐơn VN-4-2008-27401 · nộp 26/12/2008 · văn bằng 4-0152543-000
Chủ đơn: Cục Xúc tiến thương mại - Bộ Công Thương
PAUL FRANKĐơn VN-4-2008-27320 · nộp 25/12/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Kim
MINH NHUNG Crocodile ShopĐơn VN-4-2008-27269 · nộp 24/12/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Minh Nhung
VIETLONG GROUP Tận hưởng cuộc sống mớiĐơn VN-4-2008-27261 · nộp 24/12/2008 · văn bằng 4-0151490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Long(VN), Công ty cổ phần thương mại điện máy Việt Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-27222 · nộp 24/12/2008 · văn bằng 4-0155969-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến thực phẩm Tân Phạm Việt(VN), Công ty liên doanh Phạm - ASSET
Louis angeĐơn VN-4-2008-27215 · nộp 23/12/2008 · văn bằng 4-0143744-000
Chủ đơn: Park Chan Soo
OVE O V EĐơn VN-4-2008-27158 · nộp 23/12/2008 · văn bằng 4-0144846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Thanh Thảo
Aimer [ai: yêu, mu: ái mộ]Đơn VN-4-2008-26457 · nộp 11/12/2008 · văn bằng 4-0145131-000
Chủ đơn: Beijing Aimer Lingerie Co., Ltd(CN), AIMER CO., LTD.
LOLAE' MAGLIAĐơn VN-4-2008-26428 · nộp 11/12/2008 · văn bằng 4-0149866-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
JIM THOMPSONĐơn VN-4-2008-26374 · nộp 11/12/2008 · văn bằng 4-0143685-000
Chủ đơn: The Thai Silk Company Limited
MINH QUAN BAGS MQĐơn VN-4-2008-26210 · nộp 09/12/2008 · văn bằng 4-0145053-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Xuân Quân
BHSĐơn VN-4-2008-25740 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0152395-000
Chủ đơn: Bhs Limited
Nhất ThốngĐơn VN-4-2008-25600 · nộp 02/12/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phúc Chung
GGPXĐơn VN-4-2008-25487 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147888-000
Chủ đơn: Seung Hyung, Byun
CLRIDE.nĐơn VN-4-2008-25486 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147887-000
Chủ đơn: Seung Hyung, Byun
KawasakiĐơn VN-4-2008-25357 · nộp 27/11/2008
Chủ đơn: KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD.)
HVY Hằng VyĐơn VN-4-2008-25326 · nộp 27/11/2008 · văn bằng 4-0150569-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hằng Vy
Khacten.comĐơn VN-4-2008-25219 · nộp 26/11/2008 · văn bằng 4-0150108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VI MÔ BI(VN), Công ty TNHH VI MÔ BI
PATHIKAĐơn VN-4-2008-25150 · nộp 25/11/2008 · văn bằng 4-0138958-000
Chủ đơn: PROMAX INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-25092 · nộp 24/11/2008 · văn bằng 4-0225719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Mai Đô
COCCINELLEĐơn VN-4-2008-25018 · nộp 24/11/2008
Chủ đơn: Woolworths plc
L BEVEG GOGREEN Loving Hut [Ai:Yêu; Jia:Gia Đình]Đơn VN-4-2008-24910 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0135260-000
Chủ đơn: LOVING HUT INTERNATIONAL LIMITED
Loving HutĐơn VN-4-2008-24909 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0139040-000
Chủ đơn: LOVING HUT INTERNATIONAL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.