Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 259/283
Trí Vạn Đức 3T PVCĐơn VN-4-2003-02336 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0059227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Bảo Hiến, Doanh nghiệp tư nhân Tân Thuận(VN)
DORUCO Công ty cao su Đồng Phú DONG PHU RUBBER COMPANYĐơn VN-4-2002-07982 · nộp 04/04/2003 · văn bằng 4-0053028-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Đồng Phú, Công ty cao su Đồng Phú.(VN)
HOANG ANH PLEIKUĐơn VN-4-2002-07372 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí nghiệp tư doanh Hoàng Anh.(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
TSĐơn VN-4-2003-01916 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054648-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin, Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin (Tung Shin Industrial Co., Ltd.)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
CABAZAN BOCAN Bông Cách NhiệtĐơn VN-4-2003-01849 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hoá phẩm dầu khí (DMC), Công ty dung dịch khoan và hoá phẩm dầu Khí (DMC)(VN)
CABAZAN TACAN Tấm Cách NhiệtĐơn VN-4-2003-01848 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054306-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hoá phẩm dầu khí (DMC), Công ty dung dịch khoan và hoá phẩm dầu Khí (DMC)(VN)
N T FĐơn VN-4-2003-01513 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0055503-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD., GOOD CAR BON PAPER CO., LTD.(CN)
KMYĐơn VN-4-2003-01504 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0055401-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn K.M.Y (K.M.Y CO.,LTD)(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Giấc mơ hoa hồng
HLSĐơn VN-4-2003-01466 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0054531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn, Công ty sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn(VN)
BPBĐơn VN-4-2003-01201 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0053771-000
Chủ đơn: BPB PLC.(GB), BPB Limited
Q-FLEX TMĐơn VN-4-2003-01053 · nộp 20/02/2003 · văn bằng 4-0053718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Liên Hợp, Công ty TNHH sản xuất & thương mại liên hợp(VN)
HO SENGĐơn VN-4-2003-01021 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0056304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Sơn
ITW FOILSĐơn VN-4-2003-00532 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0057663-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
EN CHUANĐơn VN-4-2003-00344 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0054025-000
Chủ đơn: EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD.
FABREEKAĐơn VN-4-2003-00153 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0052664-000
Chủ đơn: FABREEKA INTERNATIONAL, INC.(US), Fabreeka International Holdings, Inc.
GLOBEĐơn VN-4-2003-00128 · nộp 07/01/2003 · văn bằng 4-0052756-000
Chủ đơn: GLOBE INDUSTRIES CORPORATION.
NITTO DENKOĐơn VN-4-2002-08573 · nộp 25/12/2002 · văn bằng 4-0067232-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07902 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0052440-000
Chủ đơn: LA POINTIQUE INTERNATIONAL LTD.
COOLPRENEĐơn VN-4-2002-07901 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0052439-000
Chủ đơn: LA POINTIQUE INTERNATIONAL LTD.
VERSACHEMĐơn VN-4-2002-07772 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051271-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
VISTAMAXXĐơn VN-4-2002-07403 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0052627-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
SIMIPLASTĐơn VN-4-2002-06983 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0064691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhựa Vân Đồn, Nhà máy nhựa Vân Đồn(VN)
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
ICIĐơn VN-4-2002-06697 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0060124-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
TAKELACĐơn VN-4-2002-06073 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0054485-000
Chủ đơn: Mitsui Chemicals Polyurethanes, Inc.(JP), MITSUI CHEMICALS, INC., MITSUI TAKEDA CHEMICALS, INC.(JP)
XUâN LộC THọ XALOTHO CO LTDĐơn VN-4-2002-05984 · nộp 23/09/2002 · văn bằng 4-0055064-000
Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuân Lộc Thọ
TấM CáCH NHIệT PANEL 6M MãNHĐơn VN-4-2002-05952 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0069564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tấm cách nhiệt, Công ty TNHH tấm cách nhiệt(VN)
GH HARUCOĐơn VN-4-2002-05880 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Hàng Gòn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.