DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 197/284

  1. Mẫu nhãn LOTUS FOILS
    LOTUS FOILS

    Đơn VN-4-2013-18356 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0266589-000
    Chủ đơn: Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG

  2. Mẫu nhãn Trực Quan T Q
    Trực Quan T Q

    Đơn VN-4-2013-18165 · nộp 13/08/2013 · văn bằng 4-0246084-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Trực Quan

  3. Mẫu nhãn Trilliu n T
    Trilliu n T

    Đơn VN-4-2013-17906 · nộp 09/08/2013 · văn bằng 4-0262522-000
    Chủ đơn: PT. TRILLIUN INVESTAMA INDONESIA

  4. Mẫu nhãn HUNG THINH Co., Ltd
    HUNG THINH Co., Ltd

    Đơn VN-4-2013-17767 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0252052-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Thịnh

  5. Mẫu nhãn F C C
    F C C

    Đơn VN-4-2013-17741 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0256702-000
    Chủ đơn: A. Bill. Art. Industrial Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn OTOMATIC
    OTOMATIC

    Đơn VN-4-2013-17574 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0243230-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Quang Trung

  7. Mẫu nhãn KONICA MINOLTA ICE
    KONICA MINOLTA ICE

    Đơn VN-4-2013-17570 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0251840-000
    Chủ đơn: KONICA MINOLTA, INC.

  8. Mẫu nhãn HANOPRO TAPE
    HANOPRO TAPE

    Đơn VN-4-2013-17476 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0236574-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HANOPRO (Việt Nam)

  9. Mẫu nhãn LOTTE
    LOTTE

    Đơn VN-4-2013-17305 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0258715-000
    Chủ đơn: LOTTE CHEMICAL CORPORATION

  10. Mẫu nhãn I E [L S I E]
    I E [L S I E]

    Đơn VN-4-2013-17284 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0253292-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH L.S

  11. Mẫu nhãn DOANH MINH C DM V
    DOANH MINH C DM V

    Đơn VN-4-2013-17083 · nộp 01/08/2013 · văn bằng 4-0244145-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Doanh Minh

  12. Mẫu nhãn Bảo Cường
    Bảo Cường

    Đơn VN-4-2013-16470 · nộp 25/07/2013 · văn bằng 4-0235753-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Phương Trang

  13. Mẫu nhãn LT
    LT

    Đơn VN-4-2013-15959 · nộp 19/07/2013 · văn bằng 4-0237176-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lương Tâm

  14. Mẫu nhãn BREEZEL
    BREEZEL

    Đơn VN-4-2013-15393 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0237074-000
    Chủ đơn: Rogers Corporation, Rogers Corporation(US)

  15. Mẫu nhãn TRUNG KIEN R
    TRUNG KIEN R

    Đơn VN-4-2013-15011 · nộp 11/07/2013 · văn bằng 4-0242870-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Kiên

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.