DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 199/284

  1. Mẫu nhãn NTECH WINDOW FILM
    NTECH WINDOW FILM

    Đơn VN-4-2013-11102 · nộp 30/05/2013 · văn bằng 4-0236675-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phim cách nhiệt Ngôi Sao

  2. Mẫu nhãn PAINT
    PAINT

    Đơn VN-4-2013-10851 · nộp 28/05/2013 · văn bằng 4-0266539-000
    Chủ đơn: Asia Paint International Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn DAPACO
    DAPACO

    Đơn VN-4-2013-10330 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0233543-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Anh

  4. Mẫu nhãn DACOPACK
    DACOPACK

    Đơn VN-4-2013-10329 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0235346-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Anh

  5. Mẫu nhãn Chromalox
    Chromalox

    Đơn VN-4-2013-10055 · nộp 20/05/2013 · văn bằng 4-0232342-000
    Chủ đơn: Chromalox, Inc.

  6. Mẫu nhãn Pensée
    Pensée

    Đơn VN-4-2013-09310 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0231330-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thùy Dương

  7. Mẫu nhãn Dahlia
    Dahlia

    Đơn VN-4-2013-09309 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0231232-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thùy Dương

  8. Mẫu nhãn ADEKA REMYLOP
    ADEKA REMYLOP

    Đơn VN-4-2013-08894 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0233311-000
    Chủ đơn: ADEKA CORPORATION

  9. Mẫu nhãn HUITEX
    HUITEX

    Đơn VN-4-2013-08600 · nộp 03/05/2013 · văn bằng 4-0240694-000
    Chủ đơn: HUIKWANG CORPORATION

  10. Mẫu nhãn CELSUS
    CELSUS

    Đơn VN-4-2013-07741 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0245921-000
    Chủ đơn: AICA KOGYO CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn COOPER
    COOPER

    Đơn VN-4-2016-39621 · nộp 15/04/2013 · văn bằng 4-0288682-000
    Chủ đơn: Cooper Industries, LLC

  12. Mẫu nhãn COOPER
    COOPER

    Đơn VN-4-2016-39620 · nộp 15/04/2013 · văn bằng 4-0288681-000
    Chủ đơn: Cooper Industries, LLC

  13. Mẫu nhãn SILKFLOOR
    SILKFLOOR

    Đơn VN-4-2013-06838 · nộp 12/04/2013 · văn bằng 4-0230783-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH RIGEL

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.