Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 189/283
GLOBIN BUILDING TRUST - CREATING VALUEĐơn VN-4-2014-11851 · nộp 29/05/2014 · văn bằng 4-0259694-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại & dịch vụ kỹ thuật Quảng Hà
FALCANĐơn VN-4-2014-11293 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0255080-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-11292 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0250167-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Hân Triển SjĐơn VN-4-2014-11205 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0254554-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hân Triển (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-11191 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0252975-000
Chủ đơn: Techno-UMG Co., Ltd., UMG ABS Ltd.(JP)
UMGĐơn VN-4-2014-11190 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0252974-000
Chủ đơn: Techno-UMG Co., Ltd., UMG ABS Ltd.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-10757 · nộp 16/05/2014 · văn bằng 4-0267326-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí thiết bị giao thông BRC
POLYTECH PCĐơn VN-4-2014-10700 · nộp 16/05/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và xây dựng Đại Việt
DETIANDI PCĐơn VN-4-2014-10699 · nộp 16/05/2014 · văn bằng 4-0251791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và xây dựng Đại Việt
ADAYROIĐơn VN-4-2014-10262 · nộp 12/05/2014
Chủ đơn: Công ty Cổ phần One Mount Group
KIMTHIETĐơn VN-4-2014-09890 · nộp 08/05/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su nhựa Kim Thiết
GREEN LIFEĐơn VN-4-2014-09837 · nộp 07/05/2014 · văn bằng 4-0253353-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ HKT
PioneerĐơn VN-4-2014-09831 · nộp 07/05/2014 · văn bằng 4-0253256-000
Chủ đơn: Pioneer Adhesives, Inc.
OZCĐơn VN-4-2014-09715 · nộp 06/05/2014 · văn bằng 4-0254300-000
Chủ đơn: Ozawa Bussan Kabushiki Kaisha (Ozawa & Co., Ltd.)
THAI DUONG RUBBER Cao Su Thái DươngĐơn VN-4-2014-09188 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0261762-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Thái Dương
DTRĐơn VN-4-2014-09187 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0253108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Thái Dương
GoldenSpoonĐơn VN-4-2014-09149 · nộp 25/04/2014 · văn bằng 4-0252544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
ARICOĐơn VN-4-2014-09032 · nộp 25/04/2014 · văn bằng 4-0264591-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ lạnh Á Châu
Đại ThànhĐơn VN-4-2014-08979 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0253661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nam Đại Thành(VN), Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
APPLEĐơn VN-4-2014-08830 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0297767-000
Chủ đơn: Apple Inc. (US), Apple Inc.
CRYSTAL SILKĐơn VN-4-2014-08673 · nộp 22/04/2014 · văn bằng 4-0250625-000
Chủ đơn: 3M Company
SunTekĐơn VN-4-2014-08587 · nộp 22/04/2014 · văn bằng 4-0297995-000
Chủ đơn: Eastman Performance Films, LLC
AUCHAU XANH EUROPIPE EUROPIPE EUROPIPE PĐơn VN-4-2014-08583 · nộp 22/04/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Âu Châu Xanh
AUCHAU XANH EUROPIPE EUROPIPE EUROPIPE PĐơn VN-4-2014-08582 · nộp 22/04/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Âu Châu Xanh
Hi-KoolĐơn VN-4-2014-08540 · nộp 21/04/2014 · văn bằng 4-0251358-000
Chủ đơn: LEE VANICH CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-08242 · nộp 17/04/2014 · văn bằng 4-0260438-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
