Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 875/883
Huê TinhĐơn VN-4-1991-05132 · nộp 23/10/1991 · văn bằng 4-0004732-000
Chủ đơn: Cơ sở Huê Tinh
MH, Đoàn KếtĐơn VN-4-1991-05115 · nộp 21/10/1991 · văn bằng 4-0003854-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Mai Quang(VN), Cơ Sở Mai Hoa(VN), Cơ sở Mai Hoa
Thu HàĐơn VN-4-1991-05097 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004724-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Thu Hà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05059 · nộp 12/10/1991 · văn bằng 4-0003768-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nhựa 4
PILOTĐơn VN-4-1991-05055 · nộp 11/10/1991 · văn bằng 4-0003733-000
Chủ đơn: KO SUK JOO, KO HONG MYONG(KR)
EVA AIRWAYSĐơn VN-4-1991-05042 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004697-000
Chủ đơn: EVA AIRWAYS CORPORATION(TW), EVA AIRWAYS CORPORATION
KORESĐơn VN-4-1991-04985 · nộp 02/10/1991 · văn bằng 4-0003587-000
Chủ đơn: KORES HOLDING ZUG AG
[hình]Đơn VN-4-1991-04936 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004626-000
Chủ đơn: ASHTON - TATE CORPORATION
ASHTON-TATEĐơn VN-4-1991-04935 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0004625-000
Chủ đơn: ASHTON - TATE CORPORATION
Tăng KýĐơn VN-4-1991-04919 · nộp 18/09/1991 · văn bằng 4-0003687-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tăng Ký
Hạ Long HLĐơn VN-4-1991-04891 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0003495-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Đình Thi
TBĐơn VN-4-1991-04890 · nộp 14/09/1991 · văn bằng 4-0004591-000
Chủ đơn: Công ty Giấy Trúc Bạch, Nhà Máy Giấy Trúc Bạch(VN)
Hồng ĐứcĐơn VN-4-1991-04871 · nộp 13/09/1991 · văn bằng 4-0004594-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồng Đức
LIGITRAĐơn VN-4-1991-04855 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004577-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất Giấy Trắng (LIGITRA)
LIGITRAĐơn VN-4-1991-04854 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004576-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất Giấy Trắng (LIGITRA)
Vạn PhúĐơn VN-4-1991-04847 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004538-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vạn Phú
Thành LợiĐơn VN-4-1991-04841 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004533-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Thành Lợi
TELEMAILĐơn VN-4-1991-04764 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004513-000
Chủ đơn: SPRINT INTERNATIONAL COMMUNCATIONS CORPORATION
TELENETĐơn VN-4-1991-04763 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004512-000
Chủ đơn: SPRING INTERNATIONAL COMMUNICATIONS CORPORATION
ALTECOĐơn VN-4-1991-04749 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0003574-000
Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE.LTD, KABUSHIKI KAISHA ALPHA GIKEN (DOING BUSINESS AS ALPHA TECHNO CO.)(JP)
Bông MaiĐơn VN-4-1991-04724 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004511-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lý Muối Muối
Trường SơnĐơn VN-4-1991-04714 · nộp 31/08/1991 · văn bằng 4-0004436-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Giấy Trường Sơn
Hán LợiĐơn VN-4-1991-04670 · nộp 26/08/1991 · văn bằng 4-0003568-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hán Lợi
SHARPĐơn VN-4-1991-04660 · nộp 23/08/1991 · văn bằng 4-0042371-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION), SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)(JP)
AETNAĐơn VN-4-1991-04653 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004402-000
Chủ đơn: AETNA INC, AETNA U.S HEALTHCARE INC.(US), AETNA SERVICES, INC(US), AETNA LIFE AND CASUATLY COMPANY(US), AETNA INC(US)
AETNAĐơn VN-4-1991-04652 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004401-000
Chủ đơn: AETNA U.S. HEALTHCARE INC.(US), AETNA INC., AETNA SERVICES, INC(US), AETNA LIFE AND CASUALTY COMPANY(US), AETNA INC(US), AETNA INC.(US)
Hiệp LợiĐơn VN-4-1991-04632 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004382-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Lợi
DECĐơn VN-4-1991-04483 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004233-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION
VAXĐơn VN-4-1991-04482 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004232-000
Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION(US), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP L.P.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
