Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 874/883
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05519 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005149-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC
Vĩnh TiếnĐơn VN-4-1991-05514 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005146-000
Chủ đơn: Lâm An Dậu
Bạch Hùng BHĐơn VN-4-1991-05400 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0004174-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Hùng
Việt ĐứcĐơn VN-4-1991-05504 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005139-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại kim bấm Việt Đức, Tổ sản xuất Viễn Đông(VN), Doanh nghiệp tư nhân Văn phòng phẩm Viễn Đông(VN), Cơ sở Viễn Đông(VN)
Vạn ThànhĐơn VN-4-1991-05492 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0005134-000
Chủ đơn: Cơ sở Vạn Thành
LNĐơn VN-4-1991-05353 · nộp 18/12/1991 · văn bằng 4-0004048-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghệ Lâm
KĐơn VN-4-1991-05352 · nộp 18/12/1991 · văn bằng 4-0004021-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghệ Lâm
Vạn PhongĐơn VN-4-1991-05480 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0005059-000
Chủ đơn: Cơ sở Vạn Phong(VN), Cơ sở Vạn Phong
Cẩm MinhĐơn VN-4-1991-05424 · nộp 02/12/1991 · văn bằng 4-0004947-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cẩm Minh
AMANUSAĐơn VN-4-1991-05410 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004899-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANKILAĐơn VN-4-1991-05409 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004898-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANWANAĐơn VN-4-1991-05408 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004897-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANDARIĐơn VN-4-1991-05407 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0015481-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05374 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0005206-000
Chủ đơn: Tổ Sản xuất Tân Vĩnh Tiến(VN), Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Thương Mại Tân Vĩnh Tiến
FĐơn VN-4-1991-05328 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004873-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1991-05327 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004872-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
DISCOVERY TOURSĐơn VN-4-1991-05325 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004871-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
DISCOVERYĐơn VN-4-1991-05324 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004869-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
ARRIVE IN BETTER SHAPE,CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1991-05323 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004868-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAY LIMITED
MARCO POLO CLUBĐơn VN-4-1991-05322 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0009213-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05320 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004867-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
CATHAY PACIFIC- FIRSTĐơn VN-4-1991-05319 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004866-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
AIWAĐơn VN-4-1991-05314 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0006649-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION) (JP), AIWA CO., LTD.(JP)
Quy KyĐơn VN-4-1991-05272 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0003963-000
Chủ đơn: Cơ sở Quyền Quý
Thắng AnĐơn VN-4-1991-05234 · nộp 04/11/1991 · văn bằng 4-0004814-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thành(VN), Cơ sở Ngọc Thành
Hoa LợiĐơn VN-4-1991-05224 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0004807-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoa Lợi
Phấn May Thái DươngĐơn VN-4-1991-05211 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004803-000
Chủ đơn: Cơ sở Ba Sao
Lệ HoaĐơn VN-4-1991-05193 · nộp 29/10/1991 · văn bằng 4-0004782-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy tập Lệ Hoa, Cơ sở Lệ Hoa.(VN), Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lệ Hoa(VN)
LIKSINĐơn VN-4-1991-05137 · nộp 23/10/1991 · văn bằng 4-0004014-000
Chủ đơn: Xí nghiệp In tổng hợp SAGINCO
LIKSIN SAGINCOĐơn VN-4-1991-05136 · nộp 23/10/1991 · văn bằng 4-0004013-000
Chủ đơn: Xí nghiệp In tổng hợp SAGINCO
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.