Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 865/883
[Siêu thị Huệ Khang]Đơn VN-4-1993-11237 · nộp 15/03/1993 · văn bằng 4-0010801-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT
GALOOBĐơn VN-4-1993-11230 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009295-000
Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC
GAME GENIEĐơn VN-4-1993-11229 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009474-000
Chủ đơn: LEWIS GALOOB TOYS, INC
7 daysĐơn VN-4-1993-11224 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0008892-000
Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD
ah áI HƯNGĐơn VN-4-1993-11219 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009469-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất ái Hưng
DISNEYĐơn VN-4-1993-11132 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009349-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
GOOFYĐơn VN-4-1993-11131 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009348-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-1993-11130 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009347-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-1993-11129 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009346-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
UNCLE SCROOGE McDUCKĐơn VN-4-1993-11127 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009345-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
donald duckĐơn VN-4-1993-11126 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0016277-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
FRITZĐơn VN-4-1993-11125 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009344-000
Chủ đơn: UPS FREIGHT SERVICES, INC.(US), FRITZ COMPANIES, INC(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
FRITZ AIR FREIGHTĐơn VN-4-1993-11124 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009343-000
Chủ đơn: UPS FREIGHT SERVICES, INC.(US), FRITZ COMPANIES, INC(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
FRITZ TRANSPORTATION INTERNATIONALĐơn VN-4-1993-11123 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009342-000
Chủ đơn: UPS FREIGHT SERVICES, INC.(US), FRITZ COMPANIES, INC(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
FRITZĐơn VN-4-1993-11122 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009341-000
Chủ đơn: UPS FREIGHT SERVICES, INC.(US), FRITZ COMPANIES, INC(US), UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.
Tiên tiếnĐơn VN-4-1993-11083 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009531-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiên tiến
PLAYBOYĐơn VN-4-1993-10860 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009492-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES, INC(IL), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10859 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009491-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES, INC(IL), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYMATEĐơn VN-4-1993-10858 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009490-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES, INC(US), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
T TORNADO-PUB DISCO CAFE BARĐơn VN-4-1993-10844 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0009489-000
Chủ đơn: HOTEL PHOENIX SINGAPORE PRIVATE LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10695 · nộp 20/02/1993 · văn bằng 4-0009223-000
Chủ đơn: Công ty Tem
SUPERMANĐơn VN-4-1993-10641 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009119-000
Chủ đơn: DC COMICS, DC COMICS(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10640 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009118-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
BATMANĐơn VN-4-1993-10639 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009117-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
W-WORLDCORPĐơn VN-4-1993-10478 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0008743-000
Chủ đơn: WORLDCORP HOLDINGS (SINGAPORE) PTE LTD
wellcome supermarketĐơn VN-4-1993-10567 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0014281-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment a Liechtenstein Company
MCĐơn VN-4-1993-10550 · nộp 05/02/1993 · văn bằng 4-0009060-000
Chủ đơn: MCP INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS LTD.
HUU NGHIĐơn VN-4-1993-10544 · nộp 03/02/1993 · văn bằng 4-0008352-000
Chủ đơn: Cơ sở Hữu Nghị
GUINNESSĐơn VN-4-1993-10530 · nộp 30/01/1993 · văn bằng 4-0009009-000
Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
