Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 867/883
KUMON KĐơn VN-4-1992-09704 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0008430-000
Chủ đơn: KUMON INSTITUTE OF EDUCATION CO., LTD.
MARCO POLO CLUB CATHAY PACIFICĐơn VN-4-1991-05321 · nộp 14/11/1992 · văn bằng 4-0009212-000
Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED(HK), CATHAY PACIFIC AIRWAYS LIMITED
HERTZĐơn VN-4-1992-09674 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008374-000
Chủ đơn: HERTZ SYSTEM, INC(US), HERTZ SYSTEM, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09634 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008797-000
Chủ đơn: SPRINT COMMUNICATION L.P.(US), SPRINT COMMUNICATION L.P.
SPRINTĐơn VN-4-1992-09633 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008322-000
Chủ đơn: SPRINT COMMUNICATIONS COMPANY L.P.
SPCĐơn VN-4-1992-09609 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Nam á, Công ty TNHH Nhựa Nam á(VN)
S VĐơn VN-4-1992-09591 · nộp 05/11/1992 · văn bằng 4-0009025-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên doanh Sản xuất Bao bì CARTON (VISINGPACK)(VN), Công ty TNHH công nghiệp bao bì Visingpack
HITACHIĐơn VN-4-1992-09538 · nộp 29/10/1992 · văn bằng 4-0008173-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09537 · nộp 29/10/1992 · văn bằng 4-0008172-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
PHYA-NAKĐơn VN-4-1992-09532 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008171-000
Chủ đơn: THE DIRECT TRADING CORPORATION LTD
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
Tăng HữuĐơn VN-4-1992-09498 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007146-000
Chủ đơn: Cơ sở Tăng Hữu
[Nhu tình]Đơn VN-4-1992-09494 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0006987-000
Chủ đơn: EMPIRE M.G.CO.,LTD(TW), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Đồng TâmĐơn VN-4-1992-09479 · nộp 23/10/1992 · văn bằng 4-0008149-000
Chủ đơn: Hợp tác xã giấy Đồng Tâm, Hợp tác xã Đồng Tâm(VN)
HansonĐơn VN-4-1992-09434 · nộp 13/10/1992 · văn bằng 4-0006495-000
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn
YAMATOĐơn VN-4-1992-09316 · nộp 03/10/1992 · văn bằng 4-0008093-000
Chủ đơn: YAMATO CO., LTD.
SONG MãĐơn VN-4-1992-09232 · nộp 30/09/1992 · văn bằng 4-0006985-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09205 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008036-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
[Hoa Vương]Đơn VN-4-1992-09204 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008035-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
KAOĐơn VN-4-1992-09203 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008034-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09202 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008156-000
Chủ đơn: SARA LEE CORPORATION(US), HBI BRANDED APPAREL ENTERPRISES, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09201 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008157-000
Chủ đơn: SARA LEE CORPORATION
[Wayjoong: Ngạn Phong]Đơn VN-4-1992-09198 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008032-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
WAYFOONGĐơn VN-4-1992-09197 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008031-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09196 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008030-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATOON LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC(GB)
HEXAGONĐơn VN-4-1992-09195 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008029-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC.(GB)
Vương miệnĐơn VN-4-1992-09180 · nộp 23/09/1992 · văn bằng 4-0008026-000
Chủ đơn: Cơ sở Lý Muối Muối
I Thế giới Nhãn hiệu địa cầuĐơn VN-4-1992-09166 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008022-000
Chủ đơn: Cơ sở Sam Múi
CNNĐơn VN-4-1992-09141 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008019-000
Chủ đơn: CABLE NEWS NETWORK, INC.(US), CABLE NEWS NETWORK, LP, LLLP.(US), CABLE NEWS NETWORK, INC.
MASTER CHARGEĐơn VN-4-1992-09116 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008010-000
Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.