Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 741/748
Tiền PhươngĐơn VN-4-1990-02793 · nộp 27/10/1990 · văn bằng 4-0001988-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tiền Phương
Tân Việt TVĐơn VN-4-1990-02778 · nộp 24/10/1990 · văn bằng 4-0002595-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Việt
Bảo ChiêuĐơn VN-4-1990-02768 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002591-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bảo Chiêu
Tương LaiĐơn VN-4-1990-02861 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002607-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tương Lai
Liên TháiĐơn VN-4-1990-02706 · nộp 13/10/1990 · văn bằng 4-0002556-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Thái
Trường KỳĐơn VN-4-1990-02705 · nộp 13/10/1990 · văn bằng 4-0002711-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trường Anh
Vĩnh LongĐơn VN-4-1990-02704 · nộp 13/10/1990 · văn bằng 4-0002555-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Long
Đồng TâmĐơn VN-4-1990-02669 · nộp 08/10/1990 · văn bằng 4-0002154-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Đồng Tâm
Vĩnh ThànhĐơn VN-4-1990-02662 · nộp 06/10/1990 · văn bằng 4-0002529-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trường Thịnh
Ngọc ThanhĐơn VN-4-1990-02642 · nộp 01/10/1990 · văn bằng 4-0002500-000
Chủ đơn: Cơ Sở ngọc Thanh
Đồng TháiĐơn VN-4-1990-02641 · nộp 01/10/1990 · văn bằng 4-0002499-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng Thái
Hợp LựcĐơn VN-4-1990-02638 · nộp 01/10/1990 · văn bằng 4-0002496-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hợp Lực
Công Nông ThươngĐơn VN-4-1990-02634 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002486-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công Nông Thương
Tiến BộĐơn VN-4-1990-02631 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002432-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tiến Bộ
Kim PhongĐơn VN-4-1990-02628 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002533-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Phong
LS Liên SinhĐơn VN-4-1990-02627 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002431-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Anh
Thời ĐạiĐơn VN-4-1990-02626 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002483-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thời Đại
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
Kim SơnĐơn VN-4-1990-02610 · nộp 27/09/1990 · văn bằng 4-0002038-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Sơn(VN), Cơ sở Trần Hữu Nho
SaomaiĐơn VN-4-1990-02608 · nộp 26/09/1990 · văn bằng 4-0002481-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sao Mai
VOLVOĐơn VN-4-1990-02597 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002427-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO (AB VOLVO)(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
7 Quang MinhĐơn VN-4-1990-02577 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002458-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quang Minh 7
QM Như ýĐơn VN-4-1990-02576 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002457-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Quang 7
Minh Tuấn 1Đơn VN-4-1990-02546 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002416-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Tuấn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02528 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002245-000
Chủ đơn: MAZDA MOTOR CORPORATION
HONDAĐơn VN-4-1990-02525 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002242-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA
Mặt TrờiĐơn VN-4-1990-02519 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0001842-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quang Quốc Hồng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

