Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 723/748
ULTIMATEĐơn VN-4-1993-15667 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013066-000
Chủ đơn: FMP GROUP (AUSTRALIA) PTY LIMITED, Bendix Mintex Pty Limited(AU)
METAL KINGĐơn VN-4-1993-15666 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013089-000
Chủ đơn: FMP GROUP (AUSTRALIA) PTY LIMITED, Bendix Mintex Pty Limited(AU)
vinh đạtĐơn VN-4-1993-15652 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013065-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Sơn, Đà Nẵng
TAIFONGĐơn VN-4-1993-15515 · nộp 27/09/1993 · văn bằng 4-0012821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vỏ Ruột Xe Việt Phát(VN), Công ty TNHH Vỏ & Ruột xe Việt Phát, Cơ sở Việt Cường(VN)
CHINFON GLOBALĐơn VN-4-1993-15489 · nộp 22/09/1993 · văn bằng 4-0018344-000
Chủ đơn: Chinfon Global Corp.
MikuniĐơn VN-4-1993-15402 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0033660-000
Chủ đơn: MIKUNI CORPORATION
TOMY Toàn MỹĐơn VN-4-1993-15352 · nộp 14/09/1993 · văn bằng 4-0012708-000
Chủ đơn: Hộ Tiểu Công nghiệp Toàn Mỹ
CEATĐơn VN-4-1993-15341 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0012697-000
Chủ đơn: CEAT LIMITED
Đ Thành ĐạtĐơn VN-4-1993-15340 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0012927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt(VN), Cơ sở Thành Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
CHINGSHING Tiến HưngĐơn VN-4-1993-15338 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0013303-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Hưng
PAXĐơn VN-4-1993-15226 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0013036-000
Chủ đơn: PAX MOTIVE INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15121 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012437-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí Hòn Gai
TREKĐơn VN-4-1993-15078 · nộp 18/08/1993 · văn bằng 4-0012453-000
Chủ đơn: TREK BICYCLE, CORP.
VINACYCLE Tiến Việt, Việt NhậtĐơn VN-4-1993-15059 · nộp 17/08/1993 · văn bằng 4-0012364-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Việt(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tiến Việt
KIAĐơn VN-4-1993-15003 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012587-000
Chủ đơn: KIA MOTORS CORPORATION(KR), Kia Corporation
SAM RICHĐơn VN-4-1993-14999 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012623-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Việt(VN), Cơ Sở Trí Nhơn
LIBERTYĐơn VN-4-1993-14869 · nộp 05/08/1993 · văn bằng 4-0012086-000
Chủ đơn: DEALIM MOTOR CO. LTD.
DAELIMĐơn VN-4-1993-14868 · nộp 05/08/1993 · văn bằng 4-0012085-000
Chủ đơn: DAELIM MOTOR CO. LTD., DAELIM MOTOR CO. LTD.(KR)
Minh sơnĐơn VN-4-1993-14824 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012274-000
Chủ đơn: Cơ sở Đinh Văn Hợi
AQUATREDĐơn VN-4-1993-14744 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012218-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
HI MILERĐơn VN-4-1993-14743 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012217-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
DONINĐơn VN-4-1993-14739 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012215-000
Chủ đơn: DUNLOP INDIA LIMITED
GEMINIROPEĐơn VN-4-1993-14738 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012214-000
Chủ đơn: UNION POLYMER CO., LTD.
NTNĐơn VN-4-1993-14715 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0019154-000
Chủ đơn: NTN Corporation
ENJOYĐơn VN-4-1993-14713 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012205-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRIES Co.,ltd.(TW), SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
PUREĐơn VN-4-1993-14712 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012527-000
Chủ đơn: SAN YANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED
RIKĐơn VN-4-1993-14692 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0011726-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
RIKENĐơn VN-4-1993-14691 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0011725-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RIKEN
[Kawasaki]Đơn VN-4-1993-14681 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012192-000
Chủ đơn: KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14645 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0019504-000
Chủ đơn: Cơ sở Hà Cẩu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.