DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 711/748

  1. Mẫu nhãn KATANA
    KATANA

    Đơn VN-4-1996-27864 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023457-000
    Chủ đơn: Suzuki Motor Corporation

  2. Mẫu nhãn THUMBS UP
    THUMBS UP

    Đơn VN-4-1996-27799 · nộp 19/03/1996 · văn bằng 4-0023366-000
    Chủ đơn: Ying Paio Enterprise Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn HOà BìNH
    HOà BìNH

    Đơn VN-4-1996-27784 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023664-000
    Chủ đơn: cơ sở hoà bình

  4. Mẫu nhãn M.T.S. TEAMWORLD
    M.T.S. TEAMWORLD

    Đơn VN-4-1996-27754 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023350-000
    Chủ đơn: Teamworld Industries Corp.

  5. Mẫu nhãn VMC VIETNAM MOTORS
    VMC VIETNAM MOTORS

    Đơn VN-4-1996-27745 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0024331-000
    Chủ đơn: xí nghiệp liên doanh sản xuất ô tô hoà bình

  6. Mẫu nhãn AGCO
    AGCO

    Đơn VN-4-1996-27706 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023319-000
    Chủ đơn: AGCO CORPORATION

  7. Mẫu nhãn VN-4-1996-27705
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27705 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023311-000
    Chủ đơn: AGCO CORPORATION

  8. Mẫu nhãn TVC
    TVC

    Đơn VN-4-1996-27586 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023417-000
    Chủ đơn: cơ sở tô văn châu

  9. Mẫu nhãn TIBURON
    TIBURON

    Đơn VN-4-1996-27385 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023085-000
    Chủ đơn: Hyundai Motor Company

  10. Mẫu nhãn PREGIO
    PREGIO

    Đơn VN-4-1996-27374 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023077-000
    Chủ đơn: Kia Corporation

  11. Mẫu nhãn MACK
    MACK

    Đơn VN-4-1996-27297 · nộp 07/02/1996 · văn bằng 4-0023012-000
    Chủ đơn: mack trucks, inc.

  12. Mẫu nhãn RAM
    RAM

    Đơn VN-4-1996-27246 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022923-000
    Chủ đơn: FCA US LLC

  13. Mẫu nhãn NB
    NB

    Đơn VN-4-1996-27242 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022921-000
    Chủ đơn: Nisshinbo industries, inc.(JP), NISSHINBO INDUSTRIES, INC.

  14. Mẫu nhãn NISSHINBO
    NISSHINBO

    Đơn VN-4-1996-27241 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022920-000
    Chủ đơn: NISSHINBO HOLDINGS INC.

  15. Mẫu nhãn F.C.C CLUTCH TECHNOLOGY
    F.C.C CLUTCH TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-1996-26985 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0029250-000
    Chủ đơn: Kabushiki kaisha F.C.C.

  16. Mẫu nhãn ĐHP HP
    ĐHP HP

    Đơn VN-4-1996-26950 · nộp 15/01/1996 · văn bằng 4-0022709-000
    Chủ đơn: công ty đúc đồng hải phòng

  17. Mẫu nhãn AISIN
    AISIN

    Đơn VN-4-1996-26923 · nộp 12/01/1996 · văn bằng 4-0023439-000
    Chủ đơn: GAU CHERNG CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn SUNDOWN
    SUNDOWN

    Đơn VN-4-1996-26875 · nộp 08/01/1996 · văn bằng 4-0025062-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Vạn Phước

  19. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-1996-26869 · nộp 06/01/1996 · văn bằng 4-0022680-000
    Chủ đơn: công ty mekong (mekong corporation)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.