DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 682/748

  1. Mẫu nhãn JINLON
    JINLON

    Đơn VN-4-2000-49566 · nộp 10/11/2000 · văn bằng 4-0042533-000
    Chủ đơn: CHONG QING LONCIN GROUP CO., LTD

  2. Mẫu nhãn HOMIC
    HOMIC

    Đơn VN-4-2000-49555 · nộp 09/11/2000 · văn bằng 4-0038965-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Minh (HOMICO, LTD)

  3. Mẫu nhãn NORINCO
    NORINCO

    Đơn VN-4-2000-49536 · nộp 07/11/2000 · văn bằng 4-0040861-000
    Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư VIEXIM

  4. Mẫu nhãn BORAMTEX
    BORAMTEX

    Đơn VN-4-2000-48651 · nộp 07/11/2000 · văn bằng 4-0039228-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Boramtek, Công ty TNHH Boramtek(VN)

  5. Mẫu nhãn GL Giai Lợi
    GL Giai Lợi

    Đơn VN-4-2000-49513 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040782-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Giai Lợi

  6. Mẫu nhãn TUNGSIN
    TUNGSIN

    Đơn VN-4-2000-49448 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0043114-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàn Cầu.

  7. Mẫu nhãn AMARETTA
    AMARETTA

    Đơn VN-4-2000-49586 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040226-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD

  8. Mẫu nhãn TRUONG THO
    TRUONG THO

    Đơn VN-4-2000-48605 · nộp 19/10/2000 · văn bằng 4-0042673-000
    Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Trường Thọ

  9. Mẫu nhãn VIKO
    VIKO

    Đơn VN-4-2000-49285 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040404-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh VIKOTRADE

  10. Mẫu nhãn Linda
    Linda

    Đơn VN-4-2000-49238 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0040070-000
    Chủ đơn: Công ty thiết bị vật tư nông sản

  11. Mẫu nhãn WHING
    WHING

    Đơn VN-4-2000-49237 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0040069-000
    Chủ đơn: Công ty thiết bị vật tư nông sản

  12. Mẫu nhãn VN-4-2000-48919
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-48919 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0043714-000
    Chủ đơn: DEERE & COMPANY

  13. Mẫu nhãn JOHN DEERE
    JOHN DEERE

    Đơn VN-4-2000-48918 · nộp 16/10/2000 · văn bằng 4-0043713-000
    Chủ đơn: DEERE & COMPANY

  14. Mẫu nhãn INTIMEX
    INTIMEX

    Đơn VN-4-2000-46687 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0038722-000
    Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX

  15. Mẫu nhãn FISHER KING
    FISHER KING

    Đơn VN-4-2000-49203 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0040875-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL.

  16. Mẫu nhãn WOODSWILL
    WOODSWILL

    Đơn VN-4-2000-49201 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0040874-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn WOODSWILL.

  17. Mẫu nhãn BRIGGS & STRATTON
    BRIGGS & STRATTON

    Đơn VN-4-2000-49187 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0040554-000
    Chủ đơn: BRIGGS & STRATTON CORPORATION.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.