DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 596/748

  1. Mẫu nhãn TT
    TT

    Đơn VN-4-2006-14093 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0089642-000
    Chủ đơn: Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tất Thắng

  2. Mẫu nhãn VN-4-2006-14074
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14074 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0096918-000
    Chủ đơn: Apollo Tyres Ltd.

  3. Mẫu nhãn APOLLO
    APOLLO

    Đơn VN-4-2006-14073 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0140848-000
    Chủ đơn: Apollo Tyres Ltd.

  4. Mẫu nhãn T&CL
    T&CL

    Đơn VN-4-2006-14046 · nộp 25/08/2006
    Chủ đơn: Trần Văn Tuấn

  5. Mẫu nhãn COMP & Q
    COMP & Q

    Đơn VN-4-2006-14045 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0100774-000
    Chủ đơn: Trần Văn Tuấn

  6. Mẫu nhãn VN-4-2006-13897
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-13897 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0089020-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Tế Minh Việt

  7. Mẫu nhãn AIR BLADE
    AIR BLADE

    Đơn VN-4-2006-13871 · nộp 23/08/2006 · văn bằng 4-0088254-000
    Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SCARABEO
    SCARABEO

    Đơn VN-4-2006-13799 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0091818-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SA VINA

  9. Mẫu nhãn TCM
    TCM

    Đơn VN-4-2006-13712 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0087977-000
    Chủ đơn: Mitsubishi Logisnext Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn TECMAX
    TECMAX

    Đơn VN-4-2006-13680 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0086189-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hồng Hưng

  11. Mẫu nhãn SUMAKA
    SUMAKA

    Đơn VN-4-2006-13391 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084540-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR

  12. Mẫu nhãn COPPER HEAD
    COPPER HEAD

    Đơn VN-4-2006-13390 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084539-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR

  13. Mẫu nhãn JAFANCUP
    JAFANCUP

    Đơn VN-4-2006-13368 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084402-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HYOSUNG VIỆT NAM

  14. Mẫu nhãn WAYTAPAN
    WAYTAPAN

    Đơn VN-4-2006-13367 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0084401-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HYOSUNG VIỆT NAM

  15. Mẫu nhãn ATEXINDO
    ATEXINDO

    Đơn VN-4-2006-13366 · nộp 15/08/2006 · văn bằng 4-0088241-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HYOSUNG VIỆT NAM

  16. Mẫu nhãn VIPPI
    VIPPI

    Đơn VN-4-2006-13068 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0085404-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh sản xuất ô tô xe máy Hà Nội

  17. Mẫu nhãn V T
    V T

    Đơn VN-4-2006-13010 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0085934-000
    Chủ đơn: Công ty Sơn tĩnh điện Việt Thái - (TNHH)

  18. Mẫu nhãn PhiLongBoats
    PhiLongBoats

    Đơn VN-4-2006-13004 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0088534-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đóng tàu Phi Long Boats

  19. Mẫu nhãn Dyna D
    Dyna D

    Đơn VN-4-2006-12827 · nộp 07/08/2006
    Chủ đơn: The Gates Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.