Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 589/748
TrimexĐơn VN-4-2006-21049 · nộp 01/12/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu
DOSONĐơn VN-4-2006-21036 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0123936-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-21035 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0162463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Phát
JAKOTAĐơn VN-4-2006-20992 · nộp 30/11/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
KWA 8-X MOTORĐơn VN-4-2006-20991 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0094792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Gia Toàn YMH, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại-dịch vụ Gia Toàn YMH (VN)
YMH 8-X MOTORĐơn VN-4-2006-20990 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0124258-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại-dịch vụ Gia Toàn YMH(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại-dịch vụ Gia Toàn YMH
GIFT 8-XĐơn VN-4-2006-20989 · nộp 30/11/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Gia Toàn YMH
Xe Lửa Dĩ AnĐơn VN-4-2006-20974 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0111513-000
Chủ đơn: Công Ty Xe Lửa Dĩ An
CASHEW PLASLACĐơn VN-4-2006-20906 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0101470-000
Chủ đơn: Cashew Kabushiki Kaisha (Cashew Company Limited)
HTLĐơn VN-4-2006-20905 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0103854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam, Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam (VN)
LTKĐơn VN-4-2006-20904 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0103853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam
PROMOTOĐơn VN-4-2006-20793 · nộp 28/11/2006 · văn bằng 4-0098388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T&T
I'ZENĐơn VN-4-2006-20755 · nộp 28/11/2006 · văn bằng 4-0095599-000
Chủ đơn: KUMHO TIRE CO., INC., KUMHO TIRE CO ., INC.(KR)
Butyl RUBBER TUBER The Motosport SpiritĐơn VN-4-2006-20720 · nộp 28/11/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp ắc quy CENE
NEOMOTOĐơn VN-4-2006-20659 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0094914-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
RESMOTOĐơn VN-4-2006-20658 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0094913-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
ZISMOTOĐơn VN-4-2006-20657 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0094938-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-02829 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0228881-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thiên Quang Sơn
K YAKYO STEERING RACE SETĐơn VN-4-2006-20624 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0099933-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tân Hào Hùng
K YAKYO BALL RACEĐơn VN-4-2006-20623 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0099922-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tân Hào Hùng
GIFTĐơn VN-4-2006-20589 · nộp 24/11/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại-dịch vụ Gia Toàn YMH
MATSUDA [Chun Zheng Bu Bin:hàng chất lượng]Đơn VN-4-2006-20489 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0103001-000
Chủ đơn: Hộ Kinh doanh cá thể Vĩnh Đạt
MAGNUM-VĐơn VN-4-2006-20470 · nộp 23/11/2006
Chủ đơn: Vee Rubber Company Limited
Xì-Tốc-KeĐơn VN-4-2006-20467 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098696-000
Chủ đơn: Stokke AS
ICH-PÊ-LÔ-RIĐơn VN-4-2006-20466 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098695-000
Chủ đơn: Stokke AS
TURANZAĐơn VN-4-2006-20413 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0099383-000
Chủ đơn: Bridgestone Corporation, Bridgestone Corporation (JP)
TREADSAVERĐơn VN-4-2006-20412 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0099382-000
Chủ đơn: Federal-Mogul Products, Inc.
HOANG CAT KHANH CH Successful Co_operationĐơn VN-4-2006-20378 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0099995-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàng Cát Khánh
RESFKOĐơn VN-4-2006-20371 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0100356-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Thị Kim Phụng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
