DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 591/748

  1. Mẫu nhãn ý tưởng thăng hoa
    ý tưởng thăng hoa

    Đơn VN-4-2006-19361 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0095437-000
    Chủ đơn: Công ty Honda Việt Nam

  2. Mẫu nhãn Enjoy
    Enjoy

    Đơn VN-4-2006-19285 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0096619-000
    Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED

  3. Mẫu nhãn Pure
    Pure

    Đơn VN-4-2006-19284 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097279-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn Husky
    Husky

    Đơn VN-4-2006-19283 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097278-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn Party
    Party

    Đơn VN-4-2006-19282 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097277-000
    Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED

  6. Mẫu nhãn Elite
    Elite

    Đơn VN-4-2006-19281 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097276-000
    Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED

  7. Mẫu nhãn Glory
    Glory

    Đơn VN-4-2006-19280 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097275-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn Motop
    Motop

    Đơn VN-4-2006-19279 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0114118-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn Sun
    Sun

    Đơn VN-4-2006-19278 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0114117-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn BANER
    BANER

    Đơn VN-4-2006-19221 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0107928-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh

  11. Mẫu nhãn RUDY
    RUDY

    Đơn VN-4-2006-19220 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0107927-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh

  12. Mẫu nhãn VARLET
    VARLET

    Đơn VN-4-2006-19219 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0103079-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh

  13. Mẫu nhãn TAMIS
    TAMIS

    Đơn VN-4-2006-19218 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0103078-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh

  14. Mẫu nhãn GABON
    GABON

    Đơn VN-4-2006-19074 · nộp 07/11/2006
    Chủ đơn: Công ty TNHH T&T

  15. Mẫu nhãn DACRON
    DACRON

    Đơn VN-4-2006-19073 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0106849-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T

  16. Mẫu nhãn WEDDING
    WEDDING

    Đơn VN-4-2006-19072 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0108375-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn T & T

  17. Mẫu nhãn DEBA
    DEBA

    Đơn VN-4-2006-19057 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0103077-000
    Chủ đơn: YUHUAN DEBA ELECTRIC VEHICLE CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn JACKY
    JACKY

    Đơn VN-4-2006-18931 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0103565-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh

  19. Mẫu nhãn SONKA
    SONKA

    Đơn VN-4-2006-18831 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0115143-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa và Cơ khí Hồng Hải

  20. Mẫu nhãn NASSZA
    NASSZA

    Đơn VN-4-2006-18830 · nộp 03/11/2006 · văn bằng 4-0105963-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa và Cơ khí Hồng Hải

  21. Mẫu nhãn DINKAI
    DINKAI

    Đơn VN-4-2006-18816 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0098149-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công kỹ nghệ Việt Nhật

  22. Mẫu nhãn ROCKY
    ROCKY

    Đơn VN-4-2006-18679 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0093900-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tiến Lộc

  23. Mẫu nhãn ROLAND
    ROLAND

    Đơn VN-4-2006-18678 · nộp 01/11/2006 · văn bằng 4-0093899-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tiến Lộc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.