DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 580/583

  1. Mẫu nhãn FARLIN
    FARLIN

    Đơn VN-4-1992-07624 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005312-000
    Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD

  2. Mẫu nhãn GAMMA LOCKING NAIL
    GAMMA LOCKING NAIL

    Đơn VN-4-1992-07560 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006667-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  3. Mẫu nhãn GROSSE AND KEMPF
    GROSSE AND KEMPF

    Đơn VN-4-1992-07559 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006666-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  4. Mẫu nhãn HOWMEDICA
    HOWMEDICA

    Đơn VN-4-1992-07558 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006665-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  5. Mẫu nhãn MONOTUBE
    MONOTUBE

    Đơn VN-4-1992-07555 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006664-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  6. Mẫu nhãn EXETER
    EXETER

    Đơn VN-4-1992-07552 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006662-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  7. Mẫu nhãn VITALLIUM
    VITALLIUM

    Đơn VN-4-1992-07551 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006661-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  8. Mẫu nhãn SAMPO
    SAMPO

    Đơn VN-4-1992-07151 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006764-000
    Chủ đơn: SAMPO CORPORATION

  9. Mẫu nhãn SAMPO
    SAMPO

    Đơn VN-4-1992-07150 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006763-000
    Chủ đơn: SAMPO CORPORATION

  10. Mẫu nhãn HALL
    HALL

    Đơn VN-4-1992-06956 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006222-000
    Chủ đơn: LINVATEC CORPORATION, ZIMMER, INC.(US)

  11. Mẫu nhãn Z
    Z

    Đơn VN-4-1992-06955 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006405-000
    Chủ đơn: ZIMMER, INC(US), ZIMMER, INC

  12. Mẫu nhãn ZIMMER
    ZIMMER

    Đơn VN-4-1992-06954 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0019179-000
    Chủ đơn: ZIMMER, INC.(US), ZIMMER, INC.

  13. Mẫu nhãn XOMED-TREACE
    XOMED-TREACE

    Đơn VN-4-1992-06942 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006213-000
    Chủ đơn: XOMED-TREACE, INC

  14. Mẫu nhãn LINVATEC
    LINVATEC

    Đơn VN-4-1992-06921 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006034-000
    Chủ đơn: LINVATEC CORPORATION

  15. Mẫu nhãn LINE Vương Chinh
    LINE Vương Chinh

    Đơn VN-4-1992-06912 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006194-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vương Chinh

  16. Mẫu nhãn APPOSE
    APPOSE

    Đơn VN-4-1992-06731 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006124-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  17. Mẫu nhãn SURGILENE
    SURGILENE

    Đơn VN-4-1992-06730 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006123-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  18. Mẫu nhãn SURGILON
    SURGILON

    Đơn VN-4-1992-06729 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006122-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  19. Mẫu nhãn ATRAUMATIC
    ATRAUMATIC

    Đơn VN-4-1992-06727 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006121-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  20. Mẫu nhãn CARDIOPUNCH
    CARDIOPUNCH

    Đơn VN-4-1992-06726 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006120-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  21. Mẫu nhãn CARDIOPOINT
    CARDIOPOINT

    Đơn VN-4-1992-06725 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006119-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  22. Mẫu nhãn D-TACH
    D-TACH

    Đơn VN-4-1992-06724 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006118-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  23. Mẫu nhãn DERMALON
    DERMALON

    Đơn VN-4-1992-06723 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006117-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  24. Mẫu nhãn MAXON
    MAXON

    Đơn VN-4-1992-06722 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006016-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  25. Mẫu nhãn TI-CRON
    TI-CRON

    Đơn VN-4-1992-06721 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006116-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

  26. Mẫu nhãn DG DAVIS GECK
    DG DAVIS GECK

    Đơn VN-4-1992-06720 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006115-000
    Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.