DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 579/583

  1. Mẫu nhãn MAGBIEN
    MAGBIEN

    Đơn VN-4-1992-09921 · nộp 07/12/1992 · văn bằng 4-0008712-000
    Chủ đơn: NIHONKENKOZOSHINKENKYUKAI CO, LTD

  2. Mẫu nhãn SCHMIDT&CO. (VIET NAM) LTD
    SCHMIDT&CO. (VIET NAM) LTD

    Đơn VN-4-1992-09762 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008799-000
    Chủ đơn: SCHMIDT VIETNAM CO., LTD

  3. Mẫu nhãn TOLLYJOY
    TOLLYJOY

    Đơn VN-4-1992-09753 · nộp 19/11/1992 · văn bằng 4-0008448-000
    Chủ đơn: BEE TEK (IMPORT & EXPORT) PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn FEMIDOM
    FEMIDOM

    Đơn VN-4-1992-09742 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0008444-000
    Chủ đơn: CHARTEX INTERNATIONAL PLC.

  5. Mẫu nhãn SABONA
    SABONA

    Đơn VN-4-1992-08889 · nộp 22/09/1992 · văn bằng 4-0008055-000
    Chủ đơn: SABONA RHEUMATIC RELIEF CO, LTD,

  6. Mẫu nhãn MEDISON M
    MEDISON M

    Đơn VN-4-1992-08682 · nộp 08/08/1992 · văn bằng 4-0007594-000
    Chủ đơn: MEDISON CO.,LTD

  7. Mẫu nhãn JORDAN
    JORDAN

    Đơn VN-4-1992-08277 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007232-000
    Chủ đơn: LILLEBORG AS(NO), JORDAN AS(NO), LILLEBORG AS

  8. Mẫu nhãn AIM
    AIM

    Đơn VN-4-1992-08155 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0008727-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.(NL), UNILEVER N.V.

  9. Mẫu nhãn ACCUSEAL
    ACCUSEAL

    Đơn VN-4-1992-08134 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007048-000
    Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, INC(US), E.R SQUIBB & SONS, L.L.C

  10. Mẫu nhãn QUALINEX
    QUALINEX

    Đơn VN-4-1992-08131 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007045-000
    Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, INC(US), E.R SQUIBB & SONS, L.L.C

  11. Mẫu nhãn INTERAX
    INTERAX

    Đơn VN-4-1992-07976 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006960-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  12. Mẫu nhãn LUHR
    LUHR

    Đơn VN-4-1992-07975 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006959-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  13. Mẫu nhãn KINEMAX
    KINEMAX

    Đơn VN-4-1992-07974 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006958-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

  14. Mẫu nhãn KINEMAX
    KINEMAX

    Đơn VN-4-1992-07973 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006957-000
    Chủ đơn: PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.