DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 436/583

  1. Mẫu nhãn PACIFLOW
    PACIFLOW

    Đơn VN-4-2016-22323 · nộp 22/07/2016 · văn bằng 4-0326280-000
    Chủ đơn: Seunghee Lee

  2. Mẫu nhãn INTELLIWRAP
    INTELLIWRAP

    Đơn VN-4-2016-22322 · nộp 22/07/2016 · văn bằng 4-0313923-000
    Chủ đơn: OMRON HEALTHCARE CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn BaiRui
    BaiRui

    Đơn VN-4-2016-22241 · nộp 22/07/2016 · văn bằng 4-0318914-000
    Chủ đơn: Bai Rui Medical Pte. Ltd.

  4. Mẫu nhãn VN-4-2016-21941
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-21941 · nộp 20/07/2016 · văn bằng 4-0328391-000
    Chủ đơn: Lê Nam

  5. Mẫu nhãn SHELL
    SHELL

    Đơn VN-4-2016-21940 · nộp 20/07/2016
    Chủ đơn: Lê Nam

  6. Mẫu nhãn Kingdom
    Kingdom

    Đơn VN-4-2016-21654 · nộp 18/07/2016 · văn bằng 4-0318120-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ICHIBAI Việt Nam

  7. Mẫu nhãn DHV dhvmed.com.vn
    DHV dhvmed.com.vn

    Đơn VN-4-2016-21609 · nộp 18/07/2016 · văn bằng 4-0304423-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Hành Việt

  8. Mẫu nhãn SAGA
    SAGA

    Đơn VN-4-2016-21410 · nộp 15/07/2016 · văn bằng 4-0306744-000
    Chủ đơn: Trần Công Danh

  9. Mẫu nhãn HUMAN
    HUMAN

    Đơn VN-4-2016-21409 · nộp 15/07/2016 · văn bằng 4-0306743-000
    Chủ đơn: Trần Công Danh

  10. Mẫu nhãn MISFIT RAY M
    MISFIT RAY M

    Đơn VN-4-2016-21386 · nộp 15/07/2016 · văn bằng 4-0380782-000
    Chủ đơn: Fossil Group, Inc.

  11. Mẫu nhãn TISS
    TISS

    Đơn VN-4-2016-21349 · nộp 14/07/2016 · văn bằng 4-0318242-000
    Chủ đơn: Huang Liang Biomedical Technology Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn ASUS VivoWatch
    ASUS VivoWatch

    Đơn VN-4-2016-20828 · nộp 11/07/2016 · văn bằng 4-0392406-000
    Chủ đơn: ASUSTEK COMPUTER INCORPORATION

  13. Mẫu nhãn DIONE [dai-on]
    DIONE [dai-on]

    Đơn VN-4-2016-20698 · nộp 08/07/2016 · văn bằng 4-0303942-000
    Chủ đơn: DIONEKOREA CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn POWER TREE
    POWER TREE

    Đơn VN-4-2016-20474 · nộp 07/07/2016 · văn bằng 4-0301225-000
    Chủ đơn: BLOOM CLASSIC Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn FFP
    FFP

    Đơn VN-4-2016-20400 · nộp 07/07/2016 · văn bằng 4-0326041-000
    Chủ đơn: Phạm Minh Hữu Tiến

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.