| 387.001 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoằng Tuấn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thế Đàng, Công ty TNHH thương mại Thế Đàng(VN) |
1 |
1 |
| 387.002 | Công ty TNHH truyền thông GROUPCOM |
1 |
0 |
| 387.003 | Kabushiki Kaisha Kawai Gakki Seisakusho also trading as KAWAI MUSICAL INSTRUMENTS MFG. CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.004 | Kabushiki Kaisha Quadrille Nishida |
1 |
1 |
| 387.005 | Đặng Dương Phi |
1 |
0 |
| 387.006 | Nhâm Đắc Hán(VN), Công ty cổ phần chế biến thực phẩm và nước giải khát Việt - Mỹ |
1 |
1 |
| 387.007 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư và xây lắp cơ điện Quang Phú |
1 |
1 |
| 387.008 | Công ty TNHH Kisume Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.009 | SWANCOR IND. CO., LTD.(TW), SWANCOR ADVANCED MATERIALS Co., Ltd |
1 |
1 |
| 387.010 | Công ty TNHH Công Nghiệp Hải Bắc |
1 |
1 |
| 387.011 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ NT Entertainment |
1 |
1 |
| 387.012 | Xí nghiệp Gạch Yên Hưng |
1 |
1 |
| 387.013 | THE MORNINGSTAR GROUP INC |
1 |
1 |
| 387.014 | The McKenzie Corporation Ltd |
1 |
0 |
| 387.015 | Công ty TNHH thương mại Thuận Anh |
1 |
1 |
| 387.016 | Công ty TNHH LUNAPRO |
1 |
1 |
| 387.017 | Công ty TNHH Ngôi Sao Mèo |
1 |
0 |
| 387.018 | ULTRA TATE ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.019 | Hội cà phê Khe Sanh huyện Hướng Hóa |
1 |
1 |
| 387.020 | Công ty dệt may Thắng Lợi |
1 |
0 |
| 387.021 | AMERICAN TENNIS COURTS, INC. |
1 |
1 |
| 387.022 | Công ty TNHH sản xuất thiết bị điện NOAH |
1 |
1 |
| 387.023 | Hộ kinh doanh Yến Sào Quý Thịnh - Quảng Nghĩa |
1 |
1 |
| 387.024 | Công ty cổ phần A-ON FOOD Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.025 | DACHSER SE |
1 |
1 |
| 387.026 | Fujian Yuehai Aquatic Food Limited Company |
1 |
1 |
| 387.027 | Phạm Doãn Huy |
1 |
0 |
| 387.028 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Du Lịch Xanh |
1 |
1 |
| 387.029 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trương Gia Transport |
1 |
1 |
| 387.030 | Cơ Sở Thuốc Lá Huyện Uỷ Vàm Cỏ |
1 |
1 |
| 387.031 | Công ty TNHH xử lý môi trường Sao Sáng Bắc Ninh |
1 |
1 |
| 387.032 | Hộ kinh doanh nhà thuốc Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 387.033 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng xuất nhập khẩu Hoàng Gia |
1 |
0 |
| 387.034 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SKY VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.035 | Alston Investments Inc. |
1 |
1 |
| 387.036 | Trauson (China) Medical Instrument Company Limited |
1 |
1 |
| 387.037 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Hóa Nông An Giang, Cơ sở sản xuất phân bón V-T(VN) |
1 |
1 |
| 387.038 | Công ty cổ phần VINCIBIO |
1 |
0 |
| 387.039 | Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp MKC |
1 |
0 |
| 387.040 | Công ty cổ phần Đạt Gia Group |
1 |
1 |
| 387.041 | Đỗ Thị Ngọc Tuyên |
1 |
1 |
| 387.042 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xây dựng DHA |
1 |
0 |
| 387.043 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ du lịch Quốc Anh DĐ |
1 |
1 |
| 387.044 | GUANGDONG NEW JIAQI TECHNOLOGY CO.,LTD. |
1 |
0 |
| 387.045 | Vương Gia Minh |
1 |
1 |
| 387.046 | Công ty tư vấn du học và đào tạo Hà Nội |
1 |
1 |
| 387.047 | NAM HENG TEXTILES (PTE) LTD |
1 |
1 |
| 387.048 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ MINH |
1 |
0 |
| 387.049 | Leysern Pureflow Inc. |
1 |
0 |
| 387.050 | MẦM NON TƯ THỤC HỒNG NHUNG |
1 |
0 |