| 387.051 | QGENETICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.052 | Công ty TNHH XNK thương mại Đại Phát |
1 |
1 |
| 387.053 | Công ty TNHH SXTM GREEN LIFE |
1 |
1 |
| 387.054 | Công ty TNHH MTV sản xuất giống thủy sản Hoàng Danh |
1 |
1 |
| 387.055 | Công ty liên doanh dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (SANOFI-SYNTHELABO VIETNAM) |
1 |
0 |
| 387.056 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI MANCI VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.057 | Trung tâm phát triển bò |
1 |
0 |
| 387.058 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Quốc Cường Long An |
1 |
0 |
| 387.059 | Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại nội thất Sài Gòn |
1 |
1 |
| 387.060 | Công ty Sông Thu(VN), Công ty TNHH một thành viên Sông Thu(VN), Công ty TNHH - Tổng công ty Sông Thu |
1 |
1 |
| 387.061 | Agrevo Environmental Health Limited(GB), Bayer CropScience Limited(GB), Bayer CropScience Limited, Aventis Cropscience Limited(GB) |
1 |
1 |
| 387.062 | Thai Onono Public Company Limited |
1 |
1 |
| 387.063 | Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Chiến Huy |
1 |
0 |
| 387.064 | Công ty TNHH kiến trúc Akisa |
1 |
1 |
| 387.065 | Công ty cổ phần trang trí nội thất Mộc Đại, Công ty cổ phần trang trí nội thất Mộc Đại(VN) |
1 |
1 |
| 387.066 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Lê Phúc |
1 |
1 |
| 387.067 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Bình Chánh |
1 |
1 |
| 387.068 | Công ty TNHH kỹ thuật và giải pháp doanh nghiệp Nhật Minh |
1 |
1 |
| 387.069 | Hợp tác xã Nông nghiệp - DV&TM Tam Đảo |
1 |
1 |
| 387.070 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hoài Thu |
1 |
1 |
| 387.071 | mita industrial co., ltd. |
1 |
1 |
| 387.072 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng sản xuất Triệu Phú Lộc |
1 |
1 |
| 387.073 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Phương Thảo |
1 |
0 |
| 387.074 | CÔNG TY TNHH NOVA FITNESS&YOGA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.075 | Công ty TNHH Liên doanh VINAHURE-IDC |
1 |
0 |
| 387.076 | Công ty TNHH bất động sản Hòa Lạc Xanh |
1 |
0 |
| 387.077 | Đào Kim Tú |
1 |
1 |
| 387.078 | Võ Thị Bích Ngọc |
1 |
0 |
| 387.079 | The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Ltd |
1 |
1 |
| 387.080 | Shanghai EBEST Communication & Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 387.081 | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Phương Đông |
1 |
1 |
| 387.082 | Công ty TNHH TM Sơn Phúc An |
1 |
0 |
| 387.083 | Hộ kinh doanh Cao Văn Tới |
1 |
1 |
| 387.084 | Hộ kinh doanh Nhật Trường |
1 |
1 |
| 387.085 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THỜI TR ANG CÔNG NGHỆ HHD |
1 |
1 |
| 387.086 | Cơ Sở Đức Ký |
1 |
1 |
| 387.087 | Nguyễn Bá Quang, Công ty TNHH đầu tư, sản xuất, và thương mại Sao Đỏ(VN) |
1 |
1 |
| 387.088 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại M.X |
1 |
1 |
| 387.089 | Công ty trách nhiệm hữu hạn AZ GROUP |
1 |
0 |
| 387.090 | Công ty TNHH thương mại và chuyển giao công nghệ Việt Tiến |
1 |
1 |
| 387.091 | Phạm Hòa Tuấn |
1 |
0 |
| 387.092 | Công ty cổ phần công nghệ CARMAP |
1 |
1 |
| 387.093 | Công ty luật TNHH Bạn Đồng Hành |
1 |
1 |
| 387.094 | HEALTH & LIFE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.095 | Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 387.096 | Công ty cổ phần công nghệ SMARTVISION |
1 |
0 |
| 387.097 | Cơ sở Nam Thành Lợi |
1 |
1 |
| 387.098 | Hồ Đình Chung |
1 |
0 |
| 387.099 | Công ty cổ phần kinh doanh dịch vụ LPL Việt Nam |
1 |
1 |
| 387.100 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ địa ốc Đất Sinh Lợi |
1 |
0 |