| 386.901 | Công ty cổ phần kỹ nghệ ASG |
1 |
0 |
| 386.902 | STERLING PLUMBING GROUP, INC.(US), KOHLER CO., KOHLER CO.(US) |
1 |
1 |
| 386.903 | Champion Brands, LLC |
1 |
0 |
| 386.904 | Trần Hải Anh |
1 |
1 |
| 386.905 | Ripe Fruit (Nanjing) Food Inc. |
1 |
1 |
| 386.906 | Công ty cổ phần kỹ thuật và thương mại BKA |
1 |
1 |
| 386.907 | NGUYỄN PHI HOÀNG ÂN |
1 |
1 |
| 386.908 | Beijing Mobike Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 386.909 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thanh Thảo |
1 |
0 |
| 386.910 | Công ty TNHH Việt Kỳ Phát |
1 |
1 |
| 386.911 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT DƯỢC NAM Y |
1 |
0 |
| 386.912 | Công ty cổ phần dịch vụ kết nối Việt - Đức |
1 |
1 |
| 386.913 | VINCENT PAUL HENRI ESNOUL |
1 |
1 |
| 386.914 | Công ty TNHH Trà Thiên ý |
1 |
0 |
| 386.915 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đoàn Gia Đắk Nông |
1 |
1 |
| 386.916 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VSIGN |
1 |
1 |
| 386.917 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ NAIL Việt |
1 |
1 |
| 386.918 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tân Hồng Phước |
1 |
1 |
| 386.919 | The Chancellor, Masters and Scholars of the University of Cambridge |
1 |
1 |
| 386.920 | Zhejiang ANKEY Intelligent Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 386.921 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư dịch vụ thương mại Quốc Vinh |
1 |
0 |
| 386.922 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại quốc tế Sway |
1 |
0 |
| 386.923 | Công ty TNHH TNT HAIR Việt Nam |
1 |
1 |
| 386.924 | Công ty cổ phần phân bón Hóa Mỹ |
1 |
0 |
| 386.925 | Công ty cổ phần NIBE |
1 |
1 |
| 386.926 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Tuệ Lan |
1 |
1 |
| 386.927 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Quang Đại Phát |
1 |
1 |
| 386.928 | Đặng Vũ Duy |
1 |
1 |
| 386.929 | Doanh nghiệp tư nhân Hữu Lợi (VN), Doanh nghiệp tư nhân Hữu Lợi |
1 |
1 |
| 386.930 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư & Công nghiệp Hà Nội |
1 |
0 |
| 386.931 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Cao Nghệ |
1 |
0 |
| 386.932 | Công ty cổ phần DTP(VN), Công ty cổ phần DTP, Huỳnh Danh Dự(VN) |
1 |
1 |
| 386.933 | Công ty TNHH một thành viên Cẩm Linh Food |
1 |
0 |
| 386.934 | Vũ Huy Nhi |
1 |
1 |
| 386.935 | Công ty cổ phần quốc tế Dương Lê, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất hoá mỹ phẩm Gam Ma(VN) |
1 |
1 |
| 386.936 | Công ty TNHH phòng khám đa khoa quốc tế Hàng Xanh |
1 |
0 |
| 386.937 | Công ty TNHH ACHEM TECHNOLOGY (VIETNAM) |
1 |
1 |
| 386.938 | CICIETE DES PRODUITS NESTLE A.S |
1 |
1 |
| 386.939 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TM Cẩm Hương |
1 |
1 |
| 386.940 | CÔNG TY CỔ PHẦN Z LIGHT BQP |
1 |
0 |
| 386.941 | Công ty cổ phần Global Đông Dương |
1 |
0 |
| 386.942 | Dongguan Golden Orange Electronics Technology Limited |
1 |
1 |
| 386.943 | NETSIZE S.A. |
1 |
1 |
| 386.944 | Lưu Thị Bích Nguyệt |
1 |
0 |
| 386.945 | IDSMED Corporate Services Limited |
1 |
1 |
| 386.946 | Công ty TNHH thiết kế-xây dựng và tư vấn đầu tư Nhất Kiến |
1 |
1 |
| 386.947 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HÒA |
1 |
1 |
| 386.948 | Công ty TNHH một thành viên Nhà xuất bản Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam |
1 |
0 |
| 386.949 | Công ty TNHH Sam Nest |
1 |
1 |
| 386.950 | Foshan Shunde Little Sun Abrasive Co., Ltd.(CN), GUANGDONG LITTLE SUN ABRASIVE CO., LTD. |
1 |
1 |