| 386.201 | International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (DBA Ampharco USA)(US), PHARMAXX INC(US), Công ty cổ phần duợc phẩm Ampharco U.S.A |
1 |
1 |
| 386.202 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI ĐẠI HỮU |
1 |
0 |
| 386.203 | Công ty TNHH kết nối âm nhạc I AND A |
1 |
1 |
| 386.204 | Đậu Thị Kim Yến |
1 |
0 |
| 386.205 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI NHÀ SỐ MỘT |
1 |
0 |
| 386.206 | Hộ kinh doanh Nguyễn Trọng Phúc |
1 |
0 |
| 386.207 | Công ty cổ phần thiên sứ Việt Nam |
1 |
1 |
| 386.208 | Công ty TNHH thủ công mỹ nghệ và nội thất Ngọc Sơn |
1 |
1 |
| 386.209 | Công ty cổ phần Sen Hồng Media, Công ty cổ phần Sen Hồng Media (VN) |
1 |
1 |
| 386.210 | CHONG, MIN SOO |
1 |
1 |
| 386.211 | Công ty TNHH chẩn trị y học cổ truyền Y Phúc Đường |
1 |
1 |
| 386.212 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Sơn Bắc |
1 |
0 |
| 386.213 | Công ty TNHH TM DV Quý Ngọc |
1 |
1 |
| 386.214 | Công ty TNHH Đại Hiền Tâm, Công ty TNHH Đại Hiền Tâm(VN) |
1 |
1 |
| 386.215 | Germany Dr William Holding Limited |
1 |
1 |
| 386.216 | Viviscal Limited |
1 |
1 |
| 386.217 | Practika Company Limited |
1 |
0 |
| 386.218 | Công ty cổ phần kỹ thuật công nghiệp và môi trường CTECH |
1 |
0 |
| 386.219 | Cơ sở ép dầu lạc Tùng Dương |
1 |
1 |
| 386.220 | CÔNG TY CỔ PHẦN TGL SOLUTIONS |
1 |
0 |
| 386.221 | Huang Xiaodong |
1 |
1 |
| 386.222 | Hợp tác xã di tích Nhà Vương |
1 |
1 |
| 386.223 | Xí nghiệp chế biến gỗ Tây Nguyên |
1 |
1 |
| 386.224 | Công ty cổ phần AnTus Việt Nam |
1 |
1 |
| 386.225 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất nước uống Nguyên Anh |
1 |
0 |
| 386.226 | Công ty TNHH địa ốc Thuận Lợi |
1 |
1 |
| 386.227 | Công ty TNHH Phước Khang, Công ty TNHH Phước Khang(VN) |
1 |
1 |
| 386.228 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Tân Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 386.229 | NIUPAI TEXTILE MACHINERY CO., LTD, JIANGSU, CHINA |
1 |
0 |
| 386.230 | Công ty TNHH Thái Y Viện |
1 |
0 |
| 386.231 | Trần Quốc Phú |
1 |
0 |
| 386.232 | NGUYỄN VŨ ANH |
1 |
0 |
| 386.233 | NITRONEX COPORATION |
1 |
1 |
| 386.234 | Viện khoa học pháp lý và Phát triển doanh nghiệp |
1 |
1 |
| 386.235 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC NAM ÚC |
1 |
0 |
| 386.236 | TOKUYO BIOTECH CO., LTD |
1 |
1 |
| 386.237 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Tiêu Thị |
1 |
1 |
| 386.238 | Công ty trách hiệm hữu hạn hoá mỹ phẩm Daso(VN), Công ty TNHH DASO |
1 |
1 |
| 386.239 | Travelscape, LLC |
1 |
1 |
| 386.240 | INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD (DBA AMPHARCO USA)(US), SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.(SG), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., MASTERICH CORPORATION LIMITED(CN), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO, LTD (DBA AMPHARCO USA)(US) |
1 |
1 |
| 386.241 | Công ty TNHH một thành viên Viện Thuốc Lá |
1 |
1 |
| 386.242 | MONSANTO COMPANY(US), Solutia Inc. |
1 |
1 |
| 386.243 | HTX chăn nuôi tổng hợp |
1 |
0 |
| 386.244 | ICC INDUSTRIAL COMÉRCIO EXPORTAÇÃO E IMPORTAÇÃO S.A. |
1 |
0 |
| 386.245 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Hưng Thành Đạt |
1 |
1 |
| 386.246 | Công ty TNHH luật Minh Thịnh |
1 |
1 |
| 386.247 | Sensata Technologies, Inc. |
1 |
1 |
| 386.248 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương hiệu và truyền thông Sage |
1 |
1 |
| 386.249 | JG Operations |
1 |
0 |
| 386.250 | Khuất Thị Thu Hà |
1 |
0 |