| 386.301 | Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Thượng Đạt |
1 |
1 |
| 386.302 | Hội Nông dân huyện Bảo Thắng |
1 |
1 |
| 386.303 | Công ty cổ phần du lịch SAHARA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 386.304 | ZHONGQING YILAN (GROUP) CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 386.305 | Hộ kinh doanh CAFE CABIN |
1 |
1 |
| 386.306 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ CK BRAKES |
1 |
1 |
| 386.307 | NINGBO DECHANG ELECTRICAL MACHINERY MADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 386.308 | KUNMING YUNNEI POWER CO., LTD, KUNMING YUNNEI POWER CO., LTD(CN) |
1 |
1 |
| 386.309 | Công ty TNHH điện cơ Ba Đình |
1 |
1 |
| 386.310 | Lương Ngọc Ngãi |
1 |
1 |
| 386.311 | Trần Thị Út |
1 |
1 |
| 386.312 | BEHN MEYER SPECIALTY CHEMICALS SDN. BHD.(MY), ELI LILLY AND COMPANY(US), Elanco US Inc. |
1 |
1 |
| 386.313 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Đông Phương |
1 |
0 |
| 386.314 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Cửu Long Giang |
1 |
0 |
| 386.315 | Cơ sở Đặng Nguyên Đường(VN), Cơ sở Đặng Nguyên Đường |
1 |
1 |
| 386.316 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xuất Nhập Khẩu Thái Hưng |
1 |
0 |
| 386.317 | Công ty TNHH sáng tạo SUNRISE Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 386.318 | RALSTON PURINA COMPANY(US), SOCIETE DES PRODUITS NETSLE S.A., NESTLE PURINA PETCARE COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 386.319 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ YANAKYI |
1 |
0 |
| 386.320 | Blue Lagoon Ltd. |
1 |
0 |
| 386.321 | Huỳnh Thị ánh Quyên |
1 |
1 |
| 386.322 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Trúc Lâm Viên(VN), Hộ kinh doanh cá thể cà phê Trúc Lâm Viên(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Trúc Lâm Viên |
1 |
1 |
| 386.323 | Công ty TNHH Boseung Vina, Công ty TNHH WOOREE LEAD WIRE (Việt Nam)(VN) |
1 |
1 |
| 386.324 | Trường Đại học Trà Vinh, Trường Đại học Trà Vinh (VN) |
1 |
1 |
| 386.325 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Chinh |
1 |
1 |
| 386.326 | ROOTS CORPORATION |
1 |
1 |
| 386.327 | Công ty TNHH Liên Kiệt |
1 |
1 |
| 386.328 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá chất Trung Thành |
1 |
1 |
| 386.329 | Công ty cổ phần thương mại kiến trúc và nội thất DIAMOND HOUSE |
1 |
1 |
| 386.330 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại dầu khí Thái Bình |
1 |
1 |
| 386.331 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Aurora |
1 |
0 |
| 386.332 | Công ty TNHH thương mại giải pháp ALT |
1 |
1 |
| 386.333 | G1 BIO Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 386.334 | Công ty cổ phần quốc tế anh văn hội Việt Mỹ(VN), Công ty cổ phần Giáo Dục Anh Văn Hội Việt Mỹ(VN), Công ty cổ phần Quốc tế Anh văn Hội Việt Mỹ, Công ty TNHH Anh Văn Hội Việt Mỹ(VN) |
1 |
1 |
| 386.335 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Ngọc Khánh |
1 |
1 |
| 386.336 | Tôn Nữ Phương Dung, Cơ sở Hương (VN) |
1 |
1 |
| 386.337 | Trịnh Hoàng Sỹ |
1 |
1 |
| 386.338 | Vũ Đình Mùi |
1 |
1 |
| 386.339 | Fonterra Brands (Singapore) Pte Ltd |
1 |
0 |
| 386.340 | Công ty TNHH MYTRAVEL Việt Nam |
1 |
1 |
| 386.341 | Đồng Thị Ngọc Lan |
1 |
0 |
| 386.342 | PT Eigerindo Multi Produk Industri |
1 |
1 |
| 386.343 | NGUYỄN LƯƠNG NGỌC |
1 |
0 |
| 386.344 | Bệnh viện phục hồi chức năng - điều trị bệnh nghề nghiệp |
1 |
1 |
| 386.345 | CÔNG TY TNHH NỎ THẦN AGENTIC |
1 |
0 |
| 386.346 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÚT CẦU |
1 |
0 |
| 386.347 | Hộ kinh doanh Đỗ Huy Kiều |
1 |
1 |
| 386.348 | Công ty TNHH hỗ trợ Ven Đường Việt |
1 |
0 |
| 386.349 | Công ty TNHH thương mại và giải pháp công nghệ Quốc Hưng |
1 |
0 |
| 386.350 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại SH Đà Thành |
1 |
0 |