| 386.101 | Công ty TNHH thương mại và chuyển giao công nghệ (MICO)(VN), Công ty TNHH thiết bị công nghiệp nặng MICO, Công ty TNHH thiết bị công nghiệp nặng MICO(VN) |
1 |
1 |
| 386.102 | Cơ sở Kim Phượng(VN), Công ty TNHH May thêu tay Kim Phượng(VN), Công ty TNHH may thêu tay Kim Phượng |
1 |
1 |
| 386.103 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải và du lịch Kim Hoa Sen |
1 |
0 |
| 386.104 | L'AIR LIQUIDE, SOCIETE ANONYME A DIRECTOIRE ET CONSEIL DE SURVEILLANCE POUR L'ETUDE ET L'EXPLOITATION DES PROCEDES GEORGES CLAUDE |
1 |
1 |
| 386.105 | Công ty cổ phần đào tạo và chuyển giao công nghệ |
1 |
0 |
| 386.106 | Công ty cổ phần thực phẩm Sông Hồng Thăng Long |
1 |
1 |
| 386.107 | Chien, Shang-Chi(TW), BING CHANG HARDWARE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 386.108 | CÔNG TY TNHH MOTOR VIỆT ĐÀI T& T |
1 |
0 |
| 386.109 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Nguyễn Duy |
1 |
0 |
| 386.110 | LÊ ANH NINH |
1 |
1 |
| 386.111 | Công ty cố phần tư vấn đầu tư và dịch vụ Thành Nam |
1 |
1 |
| 386.112 | Công ty TNHH phát triển thương mại dịch vụ Golden Bee |
1 |
0 |
| 386.113 | Công ty TNHH Đà Lạt View |
1 |
1 |
| 386.114 | Công ty trách nhiệm hữu hạn C.N.C, Công ty trách nhiệm hữu hạn C.N.C (VN) |
1 |
1 |
| 386.115 | Công ty cổ phần phát triển nhà Thủ Đức, Công ty cổ phần phát triển nhà Thủ Đức (VN) |
1 |
1 |
| 386.116 | Moon Ji Yeon |
1 |
0 |
| 386.117 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐỨC HẠNH |
1 |
1 |
| 386.118 | Công ty TNHH một thành viên Maico - Đà Lạt |
1 |
1 |
| 386.119 | Lin'an Hualong Friction Material Co.ltd |
1 |
1 |
| 386.120 | CÔNG TY TNHH LUX HOUSE |
1 |
0 |
| 386.121 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Phụng Hảo |
1 |
1 |
| 386.122 | Hộ kinh doanh cửa hàng thuốc y học dân tộc Đặng Nguyên Đường |
1 |
0 |
| 386.123 | Công ty cổ phần đầu tư Thành Đông |
1 |
1 |
| 386.124 | Công ty TNHH FIRST INTERNATIONAL TRADE |
1 |
1 |
| 386.125 | Triforce Biomedicine Inc |
1 |
1 |
| 386.126 | Công ty TNHH VIET RAPTOR |
1 |
1 |
| 386.127 | HỘ KINH DOANH MATCHESE SAIGON |
1 |
0 |
| 386.128 | Cở sở Tân Lập(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hoàng Ân |
1 |
1 |
| 386.129 | ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), Asahi Kasei Kabushiki Kaisha, Asahi Kasei Kabushiki Kaisha(JP) |
1 |
1 |
| 386.130 | Hộ kinh doanh lẩu đuôi bò |
1 |
0 |
| 386.131 | The Bangchak Petroleum Public Company Limited(TH), BANGCHAK RETAIL COMPANY LIMITED, BANGCHAK RETAIL COMPANY LIMITED(TH) |
1 |
1 |
| 386.132 | Cửa Hàng Nguyễn Hữu Tỉnh |
1 |
1 |
| 386.133 | Công ty TNHH sản xuất thương mại - xây dựng Minh Trân |
1 |
0 |
| 386.134 | Trung tâm Tiết kiệm Năng lượng Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 386.135 | Công ty TNHH cơ khí xây dựng An Tiến Thịnh |
1 |
1 |
| 386.136 | Xí nghiệp cơ khí Minh Tiến |
1 |
0 |
| 386.137 | INTELLETEC LIMITED(MU), INTELLETEC LIMITED |
1 |
1 |
| 386.138 | GENERAL MEDIA COMMUNICATIONS, INC.(US), GENERAL MEDIA COMMUNICATIONS, INC. |
1 |
1 |
| 386.139 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Sochu Quốc tế |
1 |
1 |
| 386.140 | Công ty TNHH một thành viên Ngôn ngữ NEW VISION |
1 |
0 |
| 386.141 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LASER CAMY TECH |
1 |
0 |
| 386.142 | Công ty cổ phần HT COMMERCE |
1 |
0 |
| 386.143 | IMV CORPORATION |
1 |
1 |
| 386.144 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và phát triển Công Nghệ Cao |
1 |
1 |
| 386.145 | Hộ kinh doanh HKB |
1 |
1 |
| 386.146 | Công ty TNHH công nghệ công nghiệp RAPIDCORE |
1 |
0 |
| 386.147 | công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-dịch vụ long hưng |
1 |
1 |
| 386.148 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng hoàn thiện nội thất Trường Phát |
1 |
0 |
| 386.149 | Cơ sở Nguyễn Xuân Lương |
1 |
1 |
| 386.150 | Zhuhai Zhishan Aquiculture Development CO.,LTD |
1 |
1 |