| 385.251 | Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Công Nghệ Đỉnh Nét(VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc |
1 |
1 |
| 385.252 | Trịnh Văn Tước |
1 |
0 |
| 385.253 | Công ty TNHH thương mại BONBON Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.254 | Công ty TNHH du lịch Wildbird |
1 |
1 |
| 385.255 | Cơ sở Tân Sanh |
1 |
1 |
| 385.256 | Công ty cổ phần Kota Vina |
1 |
0 |
| 385.257 | Trần Bách Khoa |
1 |
0 |
| 385.258 | Chung Hồng Sơn |
1 |
0 |
| 385.259 | KIM, Soon Hee |
1 |
1 |
| 385.260 | Công ty TNHH TM DV GREEN GROWTH |
1 |
0 |
| 385.261 | Công ty TNHH thương mại Ngô Huỳnh |
1 |
1 |
| 385.262 | AM Retail Group, Inc.(US), PVH Corp.(US), Kostroma Limited |
1 |
1 |
| 385.263 | Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa An Sinh |
1 |
1 |
| 385.264 | Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nam Sơn LST |
1 |
0 |
| 385.265 | FACEBOOK, INC. (US), Meta Platforms, Inc. |
1 |
1 |
| 385.266 | TRẦN THỊ HỢI |
1 |
0 |
| 385.267 | ADAMA Irvita N.V., Irvita Plant Protection N.V.(AN) |
1 |
1 |
| 385.268 | Guangzhou Luren Culture Media Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.269 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Huy |
1 |
0 |
| 385.270 | Công ty TNHH thiết bị điện C.A.M.E.L(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu C.A.M.E.L |
1 |
1 |
| 385.271 | Công ty TNHH quốc tế Nova (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 385.272 | Shenzhen Weldway Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.273 | Công ty cổ phần Nguyên Khôi Xanh |
1 |
0 |
| 385.274 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ nhà hàng Táo Đỏ |
1 |
0 |
| 385.275 | Công ty TNHH tư vấn và kiểm toán Gia Cát |
1 |
1 |
| 385.276 | Công ty TNHH xử lý nước Quang Trang |
1 |
1 |
| 385.277 | Công ty cổ phần quảng cáo và tổ chức sự kiện Kỷ Nguyên(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Kỷ Nguyên |
1 |
1 |
| 385.278 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Global Business |
1 |
1 |
| 385.279 | Realme Mobile Telecommunications (Shenzhen) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.280 | Hộ kinh doanh Spa Tuyết Mai |
1 |
0 |
| 385.281 | Công ty TNHH thương mại Giang Khang |
1 |
1 |
| 385.282 | Trần Công Cận |
1 |
1 |
| 385.283 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Sao Mới |
1 |
0 |
| 385.284 | Công ty TNHH Phúc Tâm Pharma |
1 |
0 |
| 385.285 | Công ty TNHH quản lý BĐS TITANIUM |
1 |
1 |
| 385.286 | Công ty cổ phần thực phẩm Red Foods |
1 |
1 |
| 385.287 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dương Minh Vũ |
1 |
1 |
| 385.288 | CÔNG TY TNHH TM ĐẠI KIM PHÁT |
1 |
1 |
| 385.289 | Công ty TNHH chế tạo máy hạt điều Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.290 | Hộ kinh doanh Trịnh Thị Cúc |
1 |
0 |
| 385.291 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Nguyễn Lê Phát |
1 |
0 |
| 385.292 | TIEN - CHING CHENG |
1 |
1 |
| 385.293 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ du lịch Lê Nguyên Anh |
1 |
1 |
| 385.294 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thái Phương |
1 |
1 |
| 385.295 | Trương Quang Tích |
1 |
1 |
| 385.296 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN LẠC |
1 |
0 |
| 385.297 | JAU YEUAN ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |
| 385.298 | Công ty TNHH Caro Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 385.299 | Vailen Investments PTE.LTD. |
1 |
1 |
| 385.300 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Minh Quang |
1 |
0 |