| 385.151 | Hộ kinh doanh cá thể Tự Do |
1 |
1 |
| 385.152 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hùng Việt Phát |
1 |
0 |
| 385.153 | Công ty cổ phần thương mại An Hải |
1 |
0 |
| 385.154 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ toàn cầu Kim Nguyên Bảo |
1 |
1 |
| 385.155 | Hangzhou Baishi Optoelectronic Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.156 | Công ty TNHH Thảo Vy Food |
1 |
1 |
| 385.157 | Phòng thí nghiệm sản phẩm nuôi trồng SAFA NUTRO, Cơ Sở Sản Phẩm Nuôi Trồng SAFANUTRO(VN), Phòng thí nghiệm sản phẩm nuôi trồng SAFANUTRO(VN) |
1 |
1 |
| 385.158 | Hộ kinh doanh Hương Tiến Đạt |
1 |
1 |
| 385.159 | Công ty cổ phần Tokido |
1 |
1 |
| 385.160 | Công ty TNHH TE AN VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 385.161 | SHEN ZHEN WESORT OPTOELECTRONIC CO.,LTD |
1 |
1 |
| 385.162 | Chaffoteaux et Maury |
1 |
1 |
| 385.163 | Phan Lê Long |
1 |
1 |
| 385.164 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen cara (HIKOSEN CARA CO. LTD.) |
1 |
1 |
| 385.165 | FNcorporation Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.166 | NBC FOOD INDUSTRIES SDN BHD |
1 |
1 |
| 385.167 | PHẠM THỊ PHƯƠNG QUYÊN |
1 |
0 |
| 385.168 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Phước |
1 |
1 |
| 385.169 | QUANZHOU KAILI ELECTRONICS CO., LTD |
1 |
1 |
| 385.170 | Chongqing Iron Beetle Import and Export Trading Co., LTD |
1 |
1 |
| 385.171 | Công ty cổ phần xây dựng NOVA |
1 |
0 |
| 385.172 | Công ty cổ phần đầu tư Tân Khai Phát, Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Khải Phát(VN) |
1 |
1 |
| 385.173 | Yiyang Tongkang (Guangzhou) Health Management Co., LTD |
1 |
0 |
| 385.174 | Công ty TNHH một thành viên Xuyên á |
1 |
0 |
| 385.175 | Công ty TNHH HK Premium |
1 |
0 |
| 385.176 | Ecoinno (H.K.) Limited |
1 |
1 |
| 385.177 | Công ty TNHH tư vấn phát triển đầu tư và thương mại Hồng Thuý |
1 |
1 |
| 385.178 | Đỗ Hà Lượng |
1 |
0 |
| 385.179 | Công ty TNHH bất động sản Phương Gia, Công ty cổ phần bất động sản Phương Gia(VN) |
1 |
1 |
| 385.180 | Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Bách Lạc |
1 |
1 |
| 385.181 | Tucker Fasteners Ltd |
1 |
1 |
| 385.182 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Nhật Phát |
1 |
0 |
| 385.183 | BLUE ORIGIN MANAGEMENT CONSULTANT PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 385.184 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Quang Hà Gia Lai |
1 |
0 |
| 385.185 | Hộ kinh doanh Lâm Minh Trí |
1 |
1 |
| 385.186 | Cửa hàng Anh Vũ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ |
1 |
1 |
| 385.187 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SILAT |
1 |
0 |
| 385.188 | HEALTHTAKE CORPORATION |
1 |
1 |
| 385.189 | THE ATLANTIC FOUNDATION |
1 |
1 |
| 385.190 | LEE SUKHO |
1 |
1 |
| 385.191 | Vy Thanh Huyền |
1 |
1 |
| 385.192 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO HỮU TRÁC |
1 |
0 |
| 385.193 | CÔNG TY TNHH SONG KENT |
1 |
1 |
| 385.194 | Hộ kinh doanh Golden Bell |
1 |
0 |
| 385.195 | Công ty cổ phần tư vấn Bimemo, Công ty TNHH tư vấn Bảo Anh(VN) |
1 |
1 |
| 385.196 | Công ty trách nhiệm hữu hạn điện khí Liễu Giang |
1 |
1 |
| 385.197 | Công ty cổ phần Tập đoàn Thế giới Làm đẹp |
1 |
1 |
| 385.198 | Fromageries Bel(FR), Fromageries Bel |
1 |
1 |
| 385.199 | Công ty cổ phần Nông Trại Đến Bàn Ăn |
1 |
0 |
| 385.200 | Trung tâm Quan hệ quốc tế - Đầu tư và Sản xuất |
1 |
1 |